|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32.016
|
29.552
|
60.169
|
36.275
|
36.208
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
1.961
|
|
1.282
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
32.016
|
27.591
|
60.169
|
34.992
|
36.208
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23.904
|
28.192
|
39.188
|
23.941
|
26.714
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.112
|
-601
|
20.981
|
11.051
|
9.494
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.767
|
6.789
|
6.537
|
6.449
|
7.865
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
375
|
492
|
1.595
|
510
|
450
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.446
|
3.303
|
3.008
|
3.205
|
3.292
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12.058
|
2.393
|
22.915
|
13.786
|
13.617
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.700
|
3.465
|
379
|
3.222
|
35
|
|
13. Chi phí khác
|
123
|
1.901
|
30
|
1.139
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.577
|
1.563
|
350
|
2.082
|
35
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.635
|
3.956
|
23.265
|
15.868
|
13.652
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.749
|
814
|
4.675
|
3.198
|
2.753
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.749
|
814
|
4.675
|
3.198
|
2.753
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.886
|
3.143
|
18.589
|
12.671
|
10.899
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.926
|
|
4.333
|
3.360
|
3.663
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.959
|
3.143
|
14.256
|
9.311
|
7.236
|