Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,344 32,016 29,552 60,169 36,275
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,037 0 1,961 1,282
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 35,307 32,016 27,591 60,169 34,992
4. Giá vốn hàng bán 29,112 23,904 28,192 39,188 23,941
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,195 8,112 -601 20,981 11,051
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,621 6,767 6,789 6,537 6,449
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 525 375 492 1,595 510
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,335 2,446 3,303 3,008 3,205
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,956 12,058 2,393 22,915 13,786
12. Thu nhập khác 2,804 1,700 3,465 379 3,222
13. Chi phí khác 927 123 1,901 30 1,139
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,877 1,577 1,563 350 2,082
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,833 13,635 3,956 23,265 15,868
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,189 2,749 814 4,675 3,198
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,189 2,749 814 4,675 3,198
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,644 10,886 3,143 18,589 12,671
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,715 2,926 4,333 3,360
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,930 7,959 3,143 14,256 9,311