Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32.016 29.552 60.169 36.275 36.208
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1.961 1.282
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 32.016 27.591 60.169 34.992 36.208
4. Giá vốn hàng bán 23.904 28.192 39.188 23.941 26.714
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.112 -601 20.981 11.051 9.494
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.767 6.789 6.537 6.449 7.865
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 375 492 1.595 510 450
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.446 3.303 3.008 3.205 3.292
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.058 2.393 22.915 13.786 13.617
12. Thu nhập khác 1.700 3.465 379 3.222 35
13. Chi phí khác 123 1.901 30 1.139
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.577 1.563 350 2.082 35
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.635 3.956 23.265 15.868 13.652
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.749 814 4.675 3.198 2.753
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.749 814 4.675 3.198 2.753
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.886 3.143 18.589 12.671 10.899
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2.926 4.333 3.360 3.663
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.959 3.143 14.256 9.311 7.236