|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,782
|
59,439
|
36,344
|
32,016
|
29,552
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
854
|
|
1,037
|
0
|
1,961
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21,928
|
59,439
|
35,307
|
32,016
|
27,591
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24,196
|
35,595
|
29,112
|
23,904
|
28,192
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2,268
|
23,844
|
6,195
|
8,112
|
-601
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,500
|
6,559
|
6,621
|
6,767
|
6,789
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
399
|
364
|
525
|
375
|
492
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,482
|
2,380
|
3,335
|
2,446
|
3,303
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
351
|
27,659
|
8,956
|
12,058
|
2,393
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,636
|
650
|
2,804
|
1,700
|
3,465
|
|
13. Chi phí khác
|
1,048
|
185
|
927
|
123
|
1,901
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,589
|
465
|
1,877
|
1,577
|
1,563
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,940
|
28,124
|
10,833
|
13,635
|
3,956
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
410
|
5,648
|
2,189
|
2,749
|
814
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
410
|
5,648
|
2,189
|
2,749
|
814
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,531
|
22,476
|
8,644
|
10,886
|
3,143
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
193
|
6,125
|
2,715
|
2,926
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,338
|
16,351
|
5,930
|
7,959
|
3,143
|