|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
299,881
|
215,805
|
253,845
|
536,747
|
244,043
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
299,881
|
215,805
|
253,845
|
536,747
|
244,043
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
257,108
|
180,327
|
213,174
|
456,217
|
207,556
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42,773
|
35,477
|
40,671
|
80,530
|
36,487
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,774
|
2,791
|
5,497
|
6,855
|
20,946
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,029
|
1,287
|
2,097
|
1,768
|
2,358
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,554
|
1,246
|
1,255
|
1,055
|
2,162
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
6,622
|
4,541
|
5,186
|
29,289
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,366
|
203
|
670
|
916
|
1,080
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,841
|
35,585
|
34,099
|
50,813
|
24,907
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18,312
|
7,816
|
13,842
|
39,074
|
58,378
|
|
12. Thu nhập khác
|
17
|
-590
|
1,377
|
23,071
|
1,604
|
|
13. Chi phí khác
|
369
|
511
|
371
|
1,230
|
577
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-352
|
-1,101
|
1,006
|
21,841
|
1,026
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,959
|
6,715
|
14,848
|
60,915
|
59,404
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,412
|
646
|
3,013
|
16,190
|
9,591
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
42
|
333
|
-1,604
|
-4,238
|
-3,570
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,454
|
979
|
1,409
|
11,953
|
6,021
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,505
|
5,735
|
13,439
|
48,963
|
53,383
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
429
|
231
|
315
|
401
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,505
|
5,306
|
13,207
|
48,648
|
52,982
|