|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
215.805
|
253.845
|
536.747
|
244.043
|
438.125
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
215.805
|
253.845
|
536.747
|
244.043
|
438.125
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
180.327
|
213.174
|
456.217
|
207.556
|
376.400
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35.477
|
40.671
|
80.530
|
36.487
|
61.725
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.791
|
5.497
|
6.855
|
20.946
|
44.004
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.287
|
2.097
|
1.768
|
2.358
|
4.283
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.246
|
1.255
|
1.055
|
2.162
|
3.476
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6.622
|
4.541
|
5.186
|
29.289
|
1.262
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
203
|
670
|
916
|
1.080
|
1.937
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35.585
|
34.099
|
50.813
|
24.907
|
41.455
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.816
|
13.842
|
39.074
|
58.378
|
59.316
|
|
12. Thu nhập khác
|
-590
|
1.377
|
23.071
|
1.604
|
93
|
|
13. Chi phí khác
|
511
|
371
|
1.230
|
577
|
-129
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.101
|
1.006
|
21.841
|
1.026
|
222
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.715
|
14.848
|
60.915
|
59.404
|
59.538
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
646
|
3.013
|
16.190
|
9.591
|
8.738
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
333
|
-1.604
|
-4.238
|
-3.570
|
1.889
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
979
|
1.409
|
11.953
|
6.021
|
10.628
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.735
|
13.439
|
48.963
|
53.383
|
48.911
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
429
|
231
|
315
|
401
|
425
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.306
|
13.207
|
48.648
|
52.982
|
48.486
|