Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 215.805 253.845 536.747 244.043 438.125
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 215.805 253.845 536.747 244.043 438.125
4. Giá vốn hàng bán 180.327 213.174 456.217 207.556 376.400
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35.477 40.671 80.530 36.487 61.725
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.791 5.497 6.855 20.946 44.004
7. Chi phí tài chính 1.287 2.097 1.768 2.358 4.283
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.246 1.255 1.055 2.162 3.476
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6.622 4.541 5.186 29.289 1.262
9. Chi phí bán hàng 203 670 916 1.080 1.937
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 35.585 34.099 50.813 24.907 41.455
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.816 13.842 39.074 58.378 59.316
12. Thu nhập khác -590 1.377 23.071 1.604 93
13. Chi phí khác 511 371 1.230 577 -129
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.101 1.006 21.841 1.026 222
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.715 14.848 60.915 59.404 59.538
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 646 3.013 16.190 9.591 8.738
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 333 -1.604 -4.238 -3.570 1.889
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 979 1.409 11.953 6.021 10.628
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.735 13.439 48.963 53.383 48.911
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 429 231 315 401 425
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.306 13.207 48.648 52.982 48.486