単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 299,881 215,805 253,845 536,747 244,043
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 299,881 215,805 253,845 536,747 244,043
4. Giá vốn hàng bán 257,108 180,327 213,174 456,217 207,556
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42,773 35,477 40,671 80,530 36,487
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,774 2,791 5,497 6,855 20,946
7. Chi phí tài chính 2,029 1,287 2,097 1,768 2,358
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,554 1,246 1,255 1,055 2,162
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,622 4,541 5,186 29,289
9. Chi phí bán hàng 1,366 203 670 916 1,080
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,841 35,585 34,099 50,813 24,907
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18,312 7,816 13,842 39,074 58,378
12. Thu nhập khác 17 -590 1,377 23,071 1,604
13. Chi phí khác 369 511 371 1,230 577
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -352 -1,101 1,006 21,841 1,026
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,959 6,715 14,848 60,915 59,404
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,412 646 3,013 16,190 9,591
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 42 333 -1,604 -4,238 -3,570
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,454 979 1,409 11,953 6,021
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14,505 5,735 13,439 48,963 53,383
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 429 231 315 401
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,505 5,306 13,207 48,648 52,982