|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
41,024
|
21,109
|
20,328
|
26,604
|
7,564
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
41,024
|
21,109
|
20,328
|
26,604
|
7,564
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
33,604
|
4,893
|
3,908
|
35,318
|
-11,813
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,421
|
16,217
|
16,420
|
-8,714
|
19,377
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
68,603
|
26,083
|
25,573
|
40,299
|
9,896
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-3,050
|
118,103
|
83,251
|
48,977
|
-6,276
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,181
|
3,584
|
12,868
|
8,833
|
3,688
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
39
|
112
|
173
|
73
|
45
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,058
|
-88,011
|
-20,551
|
7,454
|
7,946
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
66,976
|
12,097
|
-20,880
|
-24,919
|
27,559
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
2
|
3
|
0
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
435
|
263
|
63
|
1,167
|
337
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-435
|
-261
|
-61
|
-1,166
|
-336
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
66,541
|
11,836
|
-20,941
|
-26,085
|
27,223
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-12,658
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-12,658
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
79,198
|
11,836
|
-20,941
|
-26,085
|
27,223
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4,995
|
11,663
|
-6,975
|
-10,908
|
9,017
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
74,203
|
173
|
-13,965
|
-15,178
|
18,206
|