|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10.392
|
41.024
|
21.109
|
20.328
|
26.604
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10.392
|
41.024
|
21.109
|
20.328
|
26.604
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.689
|
33.604
|
4.893
|
3.908
|
35.318
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.703
|
7.421
|
16.217
|
16.420
|
-8.714
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.067
|
68.603
|
26.083
|
25.573
|
40.299
|
|
7. Chi phí tài chính
|
42.917
|
-3.050
|
118.103
|
83.251
|
48.977
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.438
|
5.181
|
3.584
|
12.868
|
8.833
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
47
|
39
|
112
|
173
|
73
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.799
|
12.058
|
-88.011
|
-20.551
|
7.454
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-41.993
|
66.976
|
12.097
|
-20.880
|
-24.919
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
2
|
3
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
304
|
435
|
263
|
63
|
1.167
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-304
|
-435
|
-261
|
-61
|
-1.166
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-42.297
|
66.541
|
11.836
|
-20.941
|
-26.085
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-12.658
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
-12.658
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-42.297
|
79.198
|
11.836
|
-20.941
|
-26.085
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.160
|
4.995
|
11.663
|
-6.975
|
-10.908
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-43.457
|
74.203
|
173
|
-13.965
|
-15.178
|