Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,855 10,392 41,024 21,109 20,328
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 23,855 10,392 41,024 21,109 20,328
4. Giá vốn hàng bán 3,451 3,689 33,604 4,893 3,908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,404 6,703 7,421 16,217 16,420
6. Doanh thu hoạt động tài chính 39,869 6,067 68,603 26,083 25,573
7. Chi phí tài chính 38,528 42,917 -3,050 118,103 83,251
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,057 6,438 5,181 3,584 12,868
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 34,650 47 39 112 173
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,194 11,799 12,058 -88,011 -20,551
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -24,100 -41,993 66,976 12,097 -20,880
12. Thu nhập khác 1 2 3
13. Chi phí khác 178 304 435 263 63
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -177 -304 -435 -261 -61
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -24,277 -42,297 66,541 11,836 -20,941
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -26,054
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -398 -12,658
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -26,452 -12,658
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,175 -42,297 79,198 11,836 -20,941
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 19,418 1,160 4,995 11,663 -6,975
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -17,244 -43,457 74,203 173 -13,965