|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23,855
|
10,392
|
41,024
|
21,109
|
20,328
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
23,855
|
10,392
|
41,024
|
21,109
|
20,328
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,451
|
3,689
|
33,604
|
4,893
|
3,908
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,404
|
6,703
|
7,421
|
16,217
|
16,420
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
39,869
|
6,067
|
68,603
|
26,083
|
25,573
|
|
7. Chi phí tài chính
|
38,528
|
42,917
|
-3,050
|
118,103
|
83,251
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,057
|
6,438
|
5,181
|
3,584
|
12,868
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
34,650
|
47
|
39
|
112
|
173
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,194
|
11,799
|
12,058
|
-88,011
|
-20,551
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-24,100
|
-41,993
|
66,976
|
12,097
|
-20,880
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
|
|
2
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
178
|
304
|
435
|
263
|
63
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-177
|
-304
|
-435
|
-261
|
-61
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-24,277
|
-42,297
|
66,541
|
11,836
|
-20,941
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-26,054
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-398
|
|
-12,658
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-26,452
|
|
-12,658
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,175
|
-42,297
|
79,198
|
11,836
|
-20,941
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
19,418
|
1,160
|
4,995
|
11,663
|
-6,975
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-17,244
|
-43,457
|
74,203
|
173
|
-13,965
|