Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 824.507 768.052 1.612.784 1.155.291 1.402.508
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.609 12.980 12.950 50.186 33.583
1. Tiền 10.609 12.980 12.950 50.186 33.583
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 431.803 341.315 1.240.225 869.287 1.165.235
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 386.179 324.292 1.220.128 838.380 1.148.683
2. Trả trước cho người bán 17.131 10.305 13.684 18.832 5.640
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 30.250 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.174 14.682 12.806 20.077 16.252
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.931 -7.964 -6.392 -8.003 -5.341
IV. Tổng hàng tồn kho 355.217 393.438 350.931 226.604 195.487
1. Hàng tồn kho 355.217 393.438 350.931 226.604 195.487
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26.877 20.318 8.678 9.214 8.203
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26.836 18.535 8.678 7.037 8.203
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 41 1.783 0 2.178 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.846.022 1.590.511 1.092.166 970.321 1.069.677
I. Các khoản phải thu dài hạn 39.658 41.714 42.961 45.902 49.413
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 39.658 41.714 42.961 45.902 49.413
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.254.727 981.696 811.521 576.752 759.085
1. Tài sản cố định hữu hình 1.251.708 979.566 810.559 576.624 759.085
- Nguyên giá 5.757.605 5.907.958 5.705.539 5.823.842 6.195.768
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.505.897 -4.928.392 -4.894.979 -5.247.218 -5.436.683
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.018 2.129 962 128 0
- Nguyên giá 5.298 5.700 5.705 5.705 5.705
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.280 -3.570 -4.743 -5.577 -5.705
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 33.051 42.067 48.028 156.058 63.937
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 33.051 42.067 48.028 156.058 63.937
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 518.585 525.034 189.656 191.609 197.242
1. Chi phí trả trước dài hạn 513.583 522.290 118.429 127.601 141.152
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5.002 2.744 71.227 64.007 56.090
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.670.528 2.358.563 2.704.950 2.125.612 2.472.185
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.154.707 1.806.896 2.040.608 1.418.125 1.794.402
I. Nợ ngắn hạn 1.106.535 1.073.086 1.381.382 915.732 1.227.774
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 240.810 123.127 201.032 175.645 282.081
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 545.200 546.586 630.819 320.433 502.754
4. Người mua trả tiền trước 516 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15.490 61.489 222.237 87.817 95.120
6. Phải trả người lao động 278.703 294.135 276.556 226.890 248.542
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.970 12.745 21.345 64.811 46.583
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.234 11.837 11.775 15.980 16.670
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15.614 23.167 17.617 24.156 36.025
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.048.172 733.810 659.227 502.393 566.627
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.046.786 727.094 652.510 495.676 559.911
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.386 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 6.716 6.716 6.716 6.716
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 515.821 551.667 664.341 707.486 677.783
I. Vốn chủ sở hữu 515.821 551.667 664.341 707.486 677.783
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 449.629 449.629 449.629 449.629 449.629
2. Thặng dư vốn cổ phần -393 -393 -393 -393 -393
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 352 352 352 352 352
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 421 421 30.919 48.486 63.026
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65.812 101.658 183.835 209.413 165.169
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 7.521 71.227 64.007
- LNST chưa phân phối kỳ này 65.812 101.658 176.315 138.186 101.162
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.670.528 2.358.563 2.704.950 2.125.612 2.472.185