|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
768.052
|
1.612.784
|
1.155.291
|
1.402.508
|
1.234.383
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.980
|
12.950
|
50.186
|
33.583
|
29.408
|
|
1. Tiền
|
12.980
|
12.950
|
50.186
|
33.583
|
29.408
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
341.315
|
1.240.225
|
869.287
|
1.165.235
|
965.558
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
324.292
|
1.220.128
|
838.380
|
1.148.683
|
861.702
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.305
|
13.684
|
18.832
|
5.640
|
95.133
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.682
|
12.806
|
20.077
|
16.252
|
13.239
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.964
|
-6.392
|
-8.003
|
-5.341
|
-4.516
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
393.438
|
350.931
|
226.604
|
195.487
|
228.300
|
|
1. Hàng tồn kho
|
393.438
|
350.931
|
226.604
|
195.487
|
228.300
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.318
|
8.678
|
9.214
|
8.203
|
11.116
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18.535
|
8.678
|
7.037
|
8.203
|
7.248
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.783
|
0
|
2.178
|
0
|
3.868
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.590.511
|
1.092.166
|
970.321
|
1.069.677
|
1.336.425
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
41.714
|
42.961
|
45.902
|
49.413
|
65.284
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
41.714
|
42.961
|
45.902
|
49.413
|
65.284
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
981.696
|
811.521
|
576.752
|
759.085
|
924.713
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
979.566
|
810.559
|
576.624
|
759.085
|
924.713
|
|
- Nguyên giá
|
5.907.958
|
5.705.539
|
5.823.842
|
6.195.768
|
6.393.305
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.928.392
|
-4.894.979
|
-5.247.218
|
-5.436.683
|
-5.468.591
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.129
|
962
|
128
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
5.700
|
5.705
|
5.705
|
5.705
|
5.705
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.570
|
-4.743
|
-5.577
|
-5.705
|
-5.705
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
42.067
|
48.028
|
156.058
|
63.937
|
55.565
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
42.067
|
48.028
|
156.058
|
63.937
|
55.565
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
525.034
|
189.656
|
191.609
|
197.242
|
290.862
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
522.290
|
118.429
|
127.601
|
141.152
|
242.195
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.744
|
71.227
|
64.007
|
56.090
|
48.668
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.358.563
|
2.704.950
|
2.125.612
|
2.472.185
|
2.570.808
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.806.896
|
2.040.608
|
1.418.125
|
1.794.402
|
1.912.801
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.073.086
|
1.381.382
|
915.732
|
1.227.774
|
1.197.894
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
123.127
|
201.032
|
175.645
|
282.081
|
284.390
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
546.586
|
630.819
|
320.433
|
502.754
|
504.462
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
61.489
|
222.237
|
87.817
|
95.120
|
93.500
|
|
6. Phải trả người lao động
|
294.135
|
276.556
|
226.890
|
248.542
|
259.625
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.745
|
21.345
|
64.811
|
46.583
|
17.214
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.837
|
11.775
|
15.980
|
16.670
|
7.016
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.423
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23.167
|
17.617
|
24.156
|
36.025
|
26.264
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
733.810
|
659.227
|
502.393
|
566.627
|
714.907
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
727.094
|
652.510
|
495.676
|
559.911
|
706.990
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
6.716
|
6.716
|
6.716
|
6.716
|
7.917
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
551.667
|
664.341
|
707.486
|
677.783
|
658.007
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
551.667
|
664.341
|
707.486
|
677.783
|
658.007
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
449.629
|
449.629
|
449.629
|
449.629
|
449.629
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-393
|
-393
|
-393
|
-393
|
-393
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
352
|
352
|
352
|
352
|
352
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
421
|
30.919
|
48.486
|
63.026
|
73.934
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
101.658
|
183.835
|
209.413
|
165.169
|
134.485
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
7.521
|
71.227
|
64.007
|
56.090
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
101.658
|
176.315
|
138.186
|
101.162
|
78.395
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.358.563
|
2.704.950
|
2.125.612
|
2.472.185
|
2.570.808
|