|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,945,026
|
10,101,734
|
10,736,249
|
9,732,642
|
12,641,687
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
70,698
|
71,703
|
106,172
|
120,991
|
85,568
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,874,329
|
10,030,031
|
10,630,077
|
9,611,651
|
12,556,118
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9,452,494
|
9,653,081
|
10,078,350
|
9,190,191
|
12,075,022
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
421,835
|
376,950
|
551,727
|
421,459
|
481,096
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
78,259
|
145,516
|
189,898
|
123,767
|
92,291
|
|
7. Chi phí tài chính
|
100,114
|
97,293
|
99,607
|
115,392
|
127,237
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
79,969
|
77,032
|
81,032
|
86,598
|
97,009
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
57,985
|
-31,935
|
-1,312
|
65,964
|
64,287
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
80,552
|
88,427
|
161,261
|
128,651
|
124,411
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
219,322
|
193,912
|
226,556
|
224,801
|
302,461
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
158,091
|
110,898
|
252,889
|
142,346
|
83,564
|
|
12. Thu nhập khác
|
62,814
|
4,507
|
51,987
|
22,067
|
13,024
|
|
13. Chi phí khác
|
5,249
|
1,235
|
3,143
|
1,871
|
44,051
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
57,565
|
3,272
|
48,844
|
20,196
|
-31,028
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
215,656
|
114,170
|
301,733
|
162,542
|
52,537
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,307
|
13,336
|
33,839
|
10,244
|
27,499
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-675
|
235
|
-516
|
24
|
-1,236
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
19,632
|
13,572
|
33,322
|
10,268
|
26,263
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
196,025
|
100,599
|
268,411
|
152,274
|
26,274
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
39,403
|
5,988
|
12,454
|
5,305
|
10,059
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
156,621
|
94,611
|
255,957
|
146,969
|
16,215
|