|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.030
|
15.797
|
16.490
|
10.676
|
14.268
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24.169
|
23.452
|
26.584
|
20.203
|
22.357
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16.072
|
16.029
|
16.025
|
15.844
|
14.624
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.122
|
4.449
|
5.423
|
-3.149
|
3.600
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-273
|
-2.632
|
13
|
1.724
|
-1.460
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-32
|
-224
|
-325
|
-515
|
-1.604
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.281
|
5.830
|
5.449
|
6.299
|
7.196
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
33.199
|
39.249
|
43.075
|
30.879
|
36.624
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-13.152
|
-25.302
|
-14.772
|
10.077
|
44.921
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
39.745
|
73.379
|
39.799
|
-764
|
49.157
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-17.348
|
-6.161
|
28.961
|
-45.813
|
-4.002
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-15.758
|
1.784
|
4.955
|
25.619
|
-25.680
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.293
|
-5.927
|
-5.453
|
-6.157
|
-7.187
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8.179
|
-2.540
|
-3.399
|
-5.315
|
-3.861
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-108
|
-2.660
|
-154
|
-140
|
-53
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12.106
|
71.824
|
93.011
|
10.970
|
89.920
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.827
|
-1.521
|
-7.387
|
-2.318
|
-3.005
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
212
|
120
|
136
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
-30.000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
30.000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
1.045
|
1.250
|
379
|
939
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.822
|
-264
|
-6.017
|
-1.803
|
-2.066
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-209.660
|
648.424
|
225.359
|
276.863
|
192.455
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
188.083
|
-705.716
|
-240.260
|
-199.576
|
-223.701
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8.827
|
-1.958
|
-13.410
|
860
|
-10.324
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30.405
|
-59.250
|
-28.311
|
78.147
|
-41.570
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24.120
|
12.309
|
58.682
|
87.314
|
46.283
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
197.056
|
173.221
|
188.172
|
246.835
|
333.069
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
285
|
2.642
|
-19
|
-1.081
|
1.611
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
173.221
|
188.172
|
246.835
|
333.069
|
380.964
|