Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 166,466 157,488 155,716 152,765 139,411
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,225 2,185 2,767 9,187 10,792
1. Tiền 11,225 1,185 2,767 8,187 10,792
2. Các khoản tương đương tiền 0 1,000 0 1,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 1,000 0 1,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1,000 0 1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 154,598 154,809 150,949 142,474 126,496
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 146,450 146,868 143,556 137,439 118,198
2. Trả trước cho người bán 5,555 5,297 5,009 2,525 5,432
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,993 6,944 6,636 6,613 6,678
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,400 -4,300 -4,252 -4,102 -3,812
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 643 493 1,000 1,103 1,123
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 33 0 102 18
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23 23 23 23 23
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 608 437 977 977 1,081
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 300 261 278 180 278
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 300 261 220 180 163
1. Tài sản cố định hữu hình 300 261 220 180 163
- Nguyên giá 12,274 12,274 10,664 10,664 10,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,973 -12,012 -10,444 -10,484 -10,525
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 244 244 244 244 244
- Giá trị hao mòn lũy kế -244 -244 -244 -244 -244
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 58 0 115
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 58 0 115
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 166,766 157,749 155,994 152,944 139,689
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 57,077 47,549 45,661 42,470 29,016
I. Nợ ngắn hạn 57,077 47,549 45,661 42,470 29,016
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 5,000 5,000 7,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 54,668 46,322 39,928 36,122 19,286
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 214 109 27 63 59
6. Phải trả người lao động 1,356 404 175 406 598
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 130 52 39 63 122
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 242 157 72 351 296
11. Phải trả ngắn hạn khác 408 492 413 332 1,540
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 59 12 7 133 115
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 109,689 110,200 110,333 110,474 110,673
I. Vốn chủ sở hữu 109,689 110,200 110,333 110,474 110,673
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 70,000 70,000 70,000 70,000 70,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 18,200 18,200 18,200 18,200 18,200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,032 1,032 1,032 1,032 1,032
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24,862 24,862 24,862 24,862 24,862
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,418 1,418 1,418 1,418 1,418
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5,823 -5,312 -5,180 -5,039 -4,840
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4,640 -5,395 -5,395 -5,395 -5,395
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,183 82 215 356 555
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 166,766 157,749 155,994 152,944 139,689