単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,578,901 1,405,104 1,562,083 1,607,142 1,905,647
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 214,907 104,601 242,957 73,573 172,277
1. Tiền 158,944 104,601 115,057 73,573 151,277
2. Các khoản tương đương tiền 55,963 0 127,900 0 21,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 628,295 458,075 366,885 585,885 556,740
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 628,295 458,075 366,885 585,885 556,740
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 326,558 408,577 414,309 370,762 454,178
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 314,132 332,753 392,439 343,668 414,868
2. Trả trước cho người bán 4,759 65,893 15,333 18,310 8,133
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,692 10,955 7,560 9,809 32,201
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,024 -1,024 -1,024 -1,024 -1,024
IV. Tổng hàng tồn kho 354,520 368,841 454,335 474,575 609,227
1. Hàng tồn kho 355,556 370,006 456,738 481,833 614,218
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,036 -1,165 -2,404 -7,258 -4,991
V. Tài sản ngắn hạn khác 54,620 65,009 83,597 102,347 113,226
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,169 3,619 2,777 6,135 5,804
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 51,186 61,027 79,868 95,350 106,770
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 217 217 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 264 362 735 644 652
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 78,532 76,053 78,666 92,134 91,860
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 72,731 69,489 72,264 79,959 76,556
1. Tài sản cố định hữu hình 72,604 69,369 72,150 79,851 76,455
- Nguyên giá 528,460 527,989 533,501 544,584 544,030
- Giá trị hao mòn lũy kế -455,855 -458,620 -461,351 -464,732 -467,575
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 127 120 114 107 101
- Nguyên giá 1,129 1,129 1,129 1,129 1,129
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,002 -1,009 -1,015 -1,022 -1,028
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 422 1,520 1,446 300 4,136
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 422 1,520 1,446 300 4,136
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,379 5,044 4,957 11,875 11,168
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,002 4,667 4,500 11,418 10,670
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 377 377 457 457 497
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,657,433 1,481,157 1,640,749 1,699,276 1,997,507
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,078,871 879,346 999,759 1,030,401 1,349,918
I. Nợ ngắn hạn 1,078,871 879,346 999,759 1,030,401 1,349,918
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 968,770 761,756 856,985 903,407 989,136
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22,825 18,819 47,011 23,354 175,140
4. Người mua trả tiền trước 42,635 80,625 73,333 86,975 93,348
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,927 5,477 6,368 7,116 7,775
6. Phải trả người lao động 6,797 8,722 10,279 5,863 7,120
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,925 2,945 4,905 2,838 2,520
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 25,992 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 1,002 877 849 74,878
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 578,562 601,811 640,991 668,875 647,588
I. Vốn chủ sở hữu 578,562 601,811 640,991 668,875 647,588
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 306,899 306,899 306,899 306,899 306,899
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -273 -273 -273 -273 -273
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 115,941 115,941 115,941 115,941 133,718
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 155,994 179,243 218,423 246,307 207,244
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 99,911 99,911 99,911 218,423 145,467
- LNST chưa phân phối kỳ này 56,083 79,332 118,512 27,884 61,777
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,657,433 1,481,157 1,640,749 1,699,276 1,997,507