|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.269.731
|
1.578.901
|
1.405.104
|
1.562.083
|
1.607.142
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
124.029
|
214.907
|
104.601
|
242.957
|
73.573
|
|
1. Tiền
|
64.029
|
158.944
|
104.601
|
115.057
|
73.573
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60.000
|
55.963
|
0
|
127.900
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
474.295
|
628.295
|
458.075
|
366.885
|
585.885
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
474.295
|
628.295
|
458.075
|
366.885
|
585.885
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
388.344
|
326.558
|
408.577
|
414.309
|
370.762
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
318.470
|
314.132
|
332.753
|
392.439
|
343.668
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
65.247
|
4.759
|
65.893
|
15.333
|
18.310
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.651
|
8.692
|
10.955
|
7.560
|
9.809
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.024
|
-1.024
|
-1.024
|
-1.024
|
-1.024
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
239.617
|
354.520
|
368.841
|
454.335
|
474.575
|
|
1. Hàng tồn kho
|
240.683
|
355.556
|
370.006
|
456.738
|
481.833
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.066
|
-1.036
|
-1.165
|
-2.404
|
-7.258
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
43.446
|
54.620
|
65.009
|
83.597
|
102.347
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.081
|
3.169
|
3.619
|
2.777
|
6.135
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
34.035
|
51.186
|
61.027
|
79.868
|
95.350
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
217
|
217
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.330
|
264
|
362
|
735
|
644
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
81.064
|
78.532
|
76.053
|
78.666
|
92.134
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
74.472
|
72.731
|
69.489
|
72.264
|
79.959
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74.472
|
72.604
|
69.369
|
72.150
|
79.851
|
|
- Nguyên giá
|
526.977
|
528.460
|
527.989
|
533.501
|
544.584
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-452.506
|
-455.855
|
-458.620
|
-461.351
|
-464.732
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
127
|
120
|
114
|
107
|
|
- Nguyên giá
|
1.000
|
1.129
|
1.129
|
1.129
|
1.129
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.000
|
-1.002
|
-1.009
|
-1.015
|
-1.022
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
597
|
422
|
1.520
|
1.446
|
300
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
597
|
422
|
1.520
|
1.446
|
300
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.995
|
5.379
|
5.044
|
4.957
|
11.875
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.481
|
5.002
|
4.667
|
4.500
|
11.418
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
514
|
377
|
377
|
457
|
457
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.350.794
|
1.657.433
|
1.481.157
|
1.640.749
|
1.699.276
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
780.446
|
1.078.871
|
879.346
|
999.759
|
1.030.401
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
780.446
|
1.078.871
|
879.346
|
999.759
|
1.030.401
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
646.221
|
968.770
|
761.756
|
856.985
|
903.407
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.304
|
22.825
|
18.819
|
47.011
|
23.354
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
97.749
|
42.635
|
80.625
|
73.333
|
86.975
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.098
|
8.927
|
5.477
|
6.368
|
7.116
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.563
|
6.797
|
8.722
|
10.279
|
5.863
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.132
|
2.925
|
2.945
|
4.905
|
2.838
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
25.992
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
378
|
0
|
1.002
|
877
|
849
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
570.349
|
578.562
|
601.811
|
640.991
|
668.875
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
570.349
|
578.562
|
601.811
|
640.991
|
668.875
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
306.899
|
306.899
|
306.899
|
306.899
|
306.899
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-273
|
-273
|
-273
|
-273
|
-273
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
104.305
|
115.941
|
115.941
|
115.941
|
115.941
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
159.417
|
155.994
|
179.243
|
218.423
|
246.307
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
138.683
|
99.911
|
99.911
|
99.911
|
218.423
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.734
|
56.083
|
79.332
|
118.512
|
27.884
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.350.794
|
1.657.433
|
1.481.157
|
1.640.749
|
1.699.276
|