|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
492,873
|
613,784
|
561,929
|
678,064
|
576,094
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
492,873
|
613,784
|
561,929
|
678,064
|
576,094
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
443,286
|
545,760
|
509,068
|
594,704
|
511,542
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
49,587
|
68,024
|
52,861
|
83,359
|
64,552
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,312
|
12,987
|
10,079
|
8,315
|
11,932
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,080
|
16,518
|
13,380
|
15,041
|
19,233
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,707
|
10,212
|
10,748
|
10,956
|
13,122
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,568
|
9,932
|
10,536
|
11,467
|
11,442
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,630
|
10,598
|
10,554
|
13,569
|
11,878
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25,621
|
43,962
|
28,469
|
51,598
|
33,930
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
182
|
101
|
12
|
51
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
357
|
0
|
1,078
|
44
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-176
|
100
|
-1,065
|
7
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,621
|
43,787
|
28,570
|
50,533
|
33,937
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,887
|
8,301
|
5,321
|
11,433
|
6,053
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
137
|
0
|
-84
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,887
|
8,437
|
5,321
|
11,349
|
6,053
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,734
|
35,349
|
23,249
|
39,183
|
27,884
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,734
|
35,349
|
23,249
|
39,183
|
27,884
|