|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
531,457
|
318,647
|
330,467
|
250,235
|
207,063
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,475
|
6,614
|
2,267
|
1,700
|
15,250
|
|
1. Tiền
|
2,475
|
1,614
|
2,267
|
1,700
|
3,250
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25,000
|
5,000
|
0
|
0
|
12,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
116,334
|
115,921
|
136,726
|
85,877
|
83,118
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
102,913
|
106,773
|
131,032
|
83,224
|
82,369
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13,422
|
9,147
|
5,692
|
2,653
|
749
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
386,392
|
196,042
|
191,435
|
162,615
|
108,330
|
|
1. Hàng tồn kho
|
386,392
|
196,042
|
191,435
|
162,615
|
108,330
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,255
|
71
|
39
|
44
|
364
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
2
|
0
|
0
|
8
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,255
|
39
|
39
|
44
|
357
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
53,386
|
232,052
|
190,343
|
190,138
|
201,891
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,384
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
5,384
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,475
|
6,262
|
6,049
|
5,836
|
17,595
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,475
|
6,262
|
6,049
|
5,836
|
5,623
|
|
- Nguyên giá
|
12,504
|
12,504
|
12,504
|
12,504
|
12,504
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,029
|
-6,242
|
-6,455
|
-6,668
|
-6,881
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11,971
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11,971
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
41,483
|
225,777
|
184,294
|
184,294
|
184,294
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
41,483
|
225,777
|
184,294
|
184,294
|
184,294
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44
|
12
|
0
|
8
|
2
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44
|
12
|
0
|
8
|
2
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
584,843
|
550,699
|
520,810
|
440,373
|
408,954
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
347,101
|
305,798
|
285,243
|
209,098
|
181,342
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
268,797
|
292,190
|
149,595
|
130,794
|
167,734
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
116,982
|
179,785
|
54,214
|
84,087
|
152,314
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
143,582
|
103,233
|
74,491
|
36,303
|
10,359
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,365
|
1,628
|
4,866
|
493
|
2
|
|
6. Phải trả người lao động
|
220
|
221
|
0
|
212
|
200
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
65
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,954
|
5,447
|
13,801
|
7,711
|
3,456
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,644
|
1,826
|
2,174
|
1,937
|
1,338
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
78,303
|
13,607
|
135,648
|
78,304
|
13,608
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
78,303
|
13,607
|
135,648
|
78,304
|
13,608
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
237,742
|
244,901
|
235,567
|
231,276
|
227,613
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
237,742
|
244,901
|
235,567
|
231,276
|
227,613
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,946
|
9,946
|
9,946
|
9,946
|
9,946
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
30,062
|
34,860
|
39,535
|
42,457
|
43,813
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32,734
|
35,095
|
21,086
|
13,872
|
8,854
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
748
|
3,927
|
6,476
|
7,095
|
3,793
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31,986
|
31,168
|
14,610
|
6,777
|
5,061
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
584,843
|
550,699
|
520,810
|
440,373
|
408,954
|