Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 352.354 531.457 318.647 330.467 250.235
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.877 27.475 6.614 2.267 1.700
1. Tiền 2.877 2.475 1.614 2.267 1.700
2. Các khoản tương đương tiền 15.000 25.000 5.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 88.608 116.334 115.921 136.726 85.877
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 72.984 102.913 106.773 131.032 83.224
2. Trả trước cho người bán 491 0 0 1 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.569 13.422 9.147 5.692 2.653
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -435 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 245.599 386.392 196.042 191.435 162.615
1. Hàng tồn kho 245.599 386.392 196.042 191.435 162.615
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 270 1.255 71 39 44
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 94 0 2 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 30 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 176 1.255 39 39 44
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 131.005 53.386 232.052 190.343 190.138
I. Các khoản phải thu dài hạn 23.364 5.384 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 23.364 5.384 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6.687 6.475 6.262 6.049 5.836
1. Tài sản cố định hữu hình 6.687 6.475 6.262 6.049 5.836
- Nguyên giá 12.504 12.504 12.504 12.504 12.504
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.816 -6.029 -6.242 -6.455 -6.668
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 100.920 41.483 225.777 184.294 184.294
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 100.920 41.483 225.777 184.294 184.294
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 34 44 12 0 8
1. Chi phí trả trước dài hạn 34 44 12 0 8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 483.359 584.843 550.699 520.810 440.373
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 280.169 347.101 305.798 285.243 209.098
I. Nợ ngắn hạn 280.169 268.797 292.190 149.595 130.794
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 36.251 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 71.071 116.982 179.785 54.214 84.087
4. Người mua trả tiền trước 67.491 143.582 103.233 74.491 36.303
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.029 1.365 1.628 4.866 493
6. Phải trả người lao động 20 220 221 0 212
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 82.643 50 50 50 50
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 20.107 4.954 5.447 13.801 7.711
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 156 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.402 1.644 1.826 2.174 1.937
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 78.303 13.607 135.648 78.304
1. Phải trả người bán dài hạn 0 78.303 13.607 135.648 78.304
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 203.189 237.742 244.901 235.567 231.276
I. Vốn chủ sở hữu 203.189 237.742 244.901 235.567 231.276
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 165.000 165.000 165.000 165.000 165.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 9.946 9.946 9.946 9.946
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -15.921 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 26.592 30.062 34.860 39.535 42.457
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27.518 32.734 35.095 21.086 13.872
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.386 748 3.927 6.476 7.095
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.131 31.986 31.168 14.610 6.777
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 483.359 584.843 550.699 520.810 440.373