Thu nhập lãi thuần
|
810.891
|
852.093
|
698.594
|
702.512
|
687.406
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
2.390.514
|
2.544.888
|
2.549.945
|
2.739.236
|
2.825.654
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-1.579.623
|
-1.692.795
|
-1.851.351
|
-2.036.724
|
-2.138.248
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
29.771
|
46.269
|
26.871
|
30.535
|
34.181
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
52.371
|
69.688
|
55.622
|
55.223
|
62.902
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-22.601
|
-23.419
|
-28.751
|
-24.688
|
28.721
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
15.443
|
18.548
|
25.177
|
20.654
|
30.843
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
958
|
1.942
|
7.095
|
13.454
|
9.811
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
427
|
-2.544
|
456.245
|
-2.233
|
802
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
961
|
1.098
|
460.722
|
1.818
|
2.457
|
Chi phí hoạt động khác
|
-534
|
-3.642
|
-4.477
|
-4.051
|
-1.655
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-378.444
|
-374.311
|
-462.613
|
-398.178
|
-403.039
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
479.046
|
541.997
|
751.369
|
366.744
|
360.004
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-141.900
|
-132.169
|
-440.440
|
-118.399
|
-94.007
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
337.146
|
409.828
|
310.929
|
248.345
|
265.997
|
Chi phí thuế TNDN
|
-68.505
|
-82.340
|
-63.575
|
-50.185
|
-54.347
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-68.505
|
-82.340
|
-63.575
|
-50.185
|
-54.347
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
268.641
|
327.488
|
247.354
|
198.160
|
211.650
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
268.641
|
327.488
|
247.354
|
198.160
|
211.650
|