|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.166
|
2.421
|
1.432
|
886
|
2.258
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.246
|
10.980
|
2.540
|
1.854
|
7.147
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
688
|
688
|
688
|
561
|
601
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
7.934
|
372
|
-351
|
2.932
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-36
|
-209
|
-248
|
-844
|
175
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.594
|
2.567
|
1.729
|
2.487
|
3.439
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.412
|
13.401
|
3.972
|
2.739
|
9.405
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-136.990
|
81.108
|
-22.604
|
75.095
|
-61.873
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
21.509
|
54.685
|
-34.467
|
-29.478
|
8.482
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
116.595
|
-143.414
|
170.038
|
-110.913
|
32.062
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
370
|
477
|
1.381
|
7
|
-17
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.510
|
-2.651
|
-1.947
|
-2.358
|
-3.521
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-2.576
|
-1.118
|
-3.238
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-427
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.386
|
3.606
|
113.370
|
-66.025
|
-18.701
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
-13.686
|
13.476
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-12.291
|
-31.125
|
-2.875
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11.700
|
-4.750
|
3.900
|
48.700
|
3.700
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
151
|
-151
|
227
|
537
|
258
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
11.851
|
-4.901
|
-8.164
|
4.426
|
14.559
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
77.540
|
61.829
|
19.803
|
71.250
|
98.261
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-91.006
|
-54.419
|
-112.238
|
-26.530
|
-98.898
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-45
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13.466
|
7.365
|
-92.435
|
44.721
|
-637
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.770
|
6.071
|
12.771
|
-16.879
|
-4.779
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
428
|
2.198
|
9.269
|
27.892
|
11.014
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.198
|
8.269
|
22.040
|
11.014
|
6.235
|