単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 225,500 267,463 216,765 432,171 242,771
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 748 1,838
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 225,500 266,715 216,765 430,333 242,771
4. Giá vốn hàng bán 201,812 226,943 193,237 412,950 236,272
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23,687 39,771 23,528 17,383 6,499
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,370 2,500 2,693 25,744 18,297
7. Chi phí tài chính 13,342 15,738 12,721 14,156 12,864
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,342 15,738 12,721 14,156 12,864
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,503 1,883
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,015 19,352 10,540 18,033 8,958
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,700 5,679 2,960 9,055 2,974
12. Thu nhập khác 151 4,421 462 295 79
13. Chi phí khác 67 87 233 1,837 90
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 84 4,334 229 -1,542 -11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,784 10,013 3,189 7,513 2,963
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 750 4,808 516 -163 527
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 207 839 100 624 66
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 957 5,647 616 461 593
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,827 4,366 2,574 7,052 2,371
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 26 -1 31 694 18
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,802 4,367 2,542 6,358 2,353