|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
322,942
|
395,667
|
225,500
|
267,463
|
216,765
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
748
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
322,942
|
395,667
|
225,500
|
266,715
|
216,765
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
297,492
|
317,812
|
201,812
|
226,943
|
193,237
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,450
|
77,855
|
23,687
|
39,771
|
23,528
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,021
|
544
|
3,370
|
2,500
|
2,693
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,546
|
17,706
|
13,342
|
15,738
|
12,721
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,548
|
17,706
|
13,342
|
15,738
|
12,721
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-5
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
5,136
|
|
1,503
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,344
|
28,276
|
9,015
|
19,352
|
10,540
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,581
|
27,276
|
4,700
|
5,679
|
2,960
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,580
|
3,696
|
151
|
4,421
|
462
|
|
13. Chi phí khác
|
65
|
2,025
|
67
|
87
|
233
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,515
|
1,671
|
84
|
4,334
|
229
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,096
|
28,947
|
4,784
|
10,013
|
3,189
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,184
|
3,647
|
750
|
4,808
|
516
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
241
|
434
|
207
|
839
|
100
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,425
|
4,081
|
957
|
5,647
|
616
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,671
|
24,866
|
3,827
|
4,366
|
2,574
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
173
|
-44
|
26
|
-1
|
31
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,499
|
24,910
|
3,802
|
4,367
|
2,542
|