|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
225,500
|
267,463
|
216,765
|
432,171
|
242,771
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
748
|
|
1,838
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
225,500
|
266,715
|
216,765
|
430,333
|
242,771
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
201,812
|
226,943
|
193,237
|
412,950
|
236,272
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,687
|
39,771
|
23,528
|
17,383
|
6,499
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,370
|
2,500
|
2,693
|
25,744
|
18,297
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,342
|
15,738
|
12,721
|
14,156
|
12,864
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,342
|
15,738
|
12,721
|
14,156
|
12,864
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
1,503
|
|
1,883
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,015
|
19,352
|
10,540
|
18,033
|
8,958
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,700
|
5,679
|
2,960
|
9,055
|
2,974
|
|
12. Thu nhập khác
|
151
|
4,421
|
462
|
295
|
79
|
|
13. Chi phí khác
|
67
|
87
|
233
|
1,837
|
90
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
84
|
4,334
|
229
|
-1,542
|
-11
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,784
|
10,013
|
3,189
|
7,513
|
2,963
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
750
|
4,808
|
516
|
-163
|
527
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
207
|
839
|
100
|
624
|
66
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
957
|
5,647
|
616
|
461
|
593
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,827
|
4,366
|
2,574
|
7,052
|
2,371
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
26
|
-1
|
31
|
694
|
18
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,802
|
4,367
|
2,542
|
6,358
|
2,353
|