|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8.918
|
4.790
|
7.727
|
595
|
19.489
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.689
|
409
|
7.436
|
4.066
|
5.169
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.421
|
2.326
|
2.099
|
2.570
|
2.091
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.694
|
-711
|
-300
|
-2.529
|
-300
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.625
|
-4.124
|
1.165
|
-516
|
-2.615
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.198
|
2.917
|
4.472
|
4.541
|
5.993
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14.606
|
5.199
|
15.163
|
4.661
|
24.657
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-83.951
|
20.387
|
-47.133
|
167.621
|
-84.202
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4.074
|
-6.349
|
16.127
|
-189.294
|
6.479
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13.596
|
-37.755
|
34.530
|
445.781
|
211.222
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-71
|
-2.998
|
-733
|
-984
|
-210
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.198
|
-3.358
|
-4.472
|
-4.541
|
-5.993
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-150
|
-310
|
-13
|
-1.206
|
-2.188
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-78
|
-81
|
-85
|
-161
|
-78
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-82.364
|
-25.266
|
13.384
|
421.878
|
149.686
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-176
|
-2.082
|
-2.474
|
-19.890
|
-13.957
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
480
|
25.857
|
|
-20.240
|
-145.260
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
-5.100
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-40.000
|
-257.845
|
-268
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
411
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
447
|
103
|
720
|
286
|
1.316
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
751
|
19.188
|
-41.753
|
-297.688
|
-158.168
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
3.044
|
1.550
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
136.524
|
127.061
|
146.620
|
109.986
|
104.240
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-60.133
|
-112.110
|
-100.705
|
-364.702
|
-122.485
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-2.594
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
76.391
|
15.402
|
47.465
|
-254.716
|
-18.245
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.221
|
9.324
|
19.095
|
-130.526
|
-26.727
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.649
|
4.607
|
13.931
|
211.860
|
81.333
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.428
|
13.931
|
33.026
|
81.333
|
54.606
|