TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
784.196
|
939.974
|
1.142.275
|
1.234.531
|
1.166.608
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32.234
|
32.229
|
26.360
|
38.229
|
29.078
|
1. Tiền
|
22.234
|
32.229
|
26.360
|
37.679
|
23.078
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10.000
|
0
|
0
|
550
|
6.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.900
|
7.900
|
88.690
|
114.390
|
72.143
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.900
|
7.900
|
88.690
|
114.390
|
72.143
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
661.347
|
615.555
|
635.349
|
661.139
|
632.687
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
522.455
|
532.384
|
550.205
|
557.035
|
533.839
|
2. Trả trước cho người bán
|
40.350
|
40.258
|
30.728
|
26.414
|
17.775
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
94.433
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.858
|
51.830
|
64.956
|
88.222
|
93.871
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.749
|
-8.916
|
-10.540
|
-10.531
|
-12.799
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
77.565
|
275.556
|
379.547
|
411.864
|
423.258
|
1. Hàng tồn kho
|
77.565
|
275.556
|
379.547
|
411.864
|
423.258
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.150
|
8.735
|
12.330
|
8.908
|
9.443
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.148
|
2.734
|
3.583
|
3.671
|
3.550
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2.489
|
4.717
|
5.237
|
5.893
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
3.512
|
4.030
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
82.933
|
55.992
|
49.963
|
50.484
|
65.876
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
91
|
616
|
677
|
733
|
5.594
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
91
|
616
|
677
|
733
|
5.594
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
52.038
|
43.153
|
36.441
|
32.052
|
22.441
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50.600
|
41.749
|
35.037
|
24.606
|
14.921
|
- Nguyên giá
|
170.085
|
176.309
|
180.615
|
181.052
|
178.856
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-119.485
|
-134.560
|
-145.578
|
-156.446
|
-163.935
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
6.042
|
6.116
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
6.347
|
7.361
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-305
|
-1.245
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.438
|
1.404
|
1.404
|
1.404
|
1.404
|
- Nguyên giá
|
1.850
|
1.850
|
1.850
|
1.850
|
1.850
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-412
|
-446
|
-446
|
-446
|
-446
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11.023
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11.023
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
97
|
787
|
1.251
|
1.754
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
97
|
787
|
1.251
|
1.754
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7.162
|
162
|
162
|
162
|
162
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5.162
|
5.162
|
5.162
|
5.162
|
5.162
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.641
|
11.964
|
11.895
|
16.286
|
24.902
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.641
|
11.964
|
11.895
|
16.286
|
24.902
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
867.129
|
995.966
|
1.192.238
|
1.285.015
|
1.232.484
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
718.951
|
845.307
|
1.040.205
|
1.013.016
|
961.410
|
I. Nợ ngắn hạn
|
718.656
|
827.878
|
1.000.992
|
1.007.789
|
956.863
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
287.428
|
240.320
|
191.525
|
266.197
|
253.657
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
193.251
|
239.933
|
281.623
|
285.952
|
300.870
|
4. Người mua trả tiền trước
|
104.270
|
73.876
|
266.958
|
190.926
|
159.451
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.934
|
20.866
|
4.016
|
14.128
|
3.820
|
6. Phải trả người lao động
|
21.375
|
31.549
|
46.684
|
33.400
|
27.013
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
70.641
|
103.449
|
47.941
|
43.207
|
41.128
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.275
|
116.045
|
159.903
|
164.504
|
161.295
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
6.279
|
1.618
|
1.926
|
9.235
|
9.389
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
202
|
221
|
416
|
240
|
240
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
295
|
17.429
|
39.213
|
5.227
|
4.547
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
295
|
17.429
|
39.213
|
5.227
|
4.274
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
273
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
148.178
|
150.659
|
152.034
|
271.999
|
271.073
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
148.178
|
150.659
|
152.034
|
271.999
|
271.073
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
240.000
|
240.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.634
|
6.634
|
6.634
|
6.473
|
6.473
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16.136
|
16.136
|
16.136
|
16.136
|
16.136
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.408
|
7.889
|
9.263
|
9.390
|
8.464
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.163
|
733
|
893
|
1.085
|
990
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.245
|
7.156
|
8.370
|
8.305
|
7.474
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
867.129
|
995.966
|
1.192.238
|
1.285.015
|
1.232.484
|