|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17.579.037
|
22.987.166
|
24.110.346
|
22.698.656
|
20.667.938
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.837.351
|
2.539.195
|
2.346.805
|
2.131.862
|
1.644.725
|
|
1. Tiền
|
1.161.667
|
740.058
|
1.428.997
|
1.591.455
|
1.010.189
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
675.684
|
1.799.138
|
917.808
|
540.407
|
634.536
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.041.458
|
2.767.427
|
2.881.579
|
7.786.831
|
7.719.537
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
262
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-222
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.041.418
|
2.767.427
|
2.881.579
|
7.786.831
|
7.719.537
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.020.868
|
12.154.434
|
12.330.737
|
6.832.395
|
5.647.757
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.423.983
|
2.763.269
|
3.050.666
|
3.560.698
|
3.069.966
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.170.371
|
1.659.408
|
1.513.762
|
1.839.674
|
1.772.663
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
6.603
|
3.217
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
665.585
|
6.264.161
|
6.139.523
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.294.929
|
1.994.941
|
2.252.276
|
2.261.861
|
1.249.066
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-534.000
|
-527.345
|
-632.093
|
-833.055
|
-443.937
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7.152.264
|
5.203.584
|
6.099.838
|
5.517.163
|
5.120.057
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7.186.415
|
5.237.736
|
6.135.371
|
5.922.959
|
5.154.618
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-34.152
|
-34.152
|
-35.533
|
-405.796
|
-34.561
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
527.096
|
322.525
|
451.387
|
430.406
|
535.861
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35.540
|
32.852
|
46.684
|
27.178
|
16.853
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
400.431
|
206.949
|
315.302
|
304.219
|
286.544
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
20.114
|
11.714
|
18.545
|
28.154
|
11.936
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
71.011
|
71.011
|
70.856
|
70.856
|
220.528
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11.752.805
|
6.033.367
|
7.419.542
|
7.768.955
|
7.280.048
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
63.916
|
6.968
|
16.752
|
14.829
|
20.622
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
63.916
|
6.968
|
16.752
|
14.829
|
20.622
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.351.560
|
3.247.584
|
4.436.579
|
4.020.472
|
3.275.355
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.232.256
|
3.134.350
|
4.302.055
|
3.892.028
|
3.176.030
|
|
- Nguyên giá
|
5.457.346
|
5.409.149
|
6.944.632
|
6.608.972
|
5.641.660
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.225.090
|
-2.274.799
|
-2.642.577
|
-2.716.943
|
-2.465.630
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
110.583
|
104.522
|
94.813
|
89.154
|
86.972
|
|
- Nguyên giá
|
196.359
|
195.659
|
184.717
|
184.717
|
187.890
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85.776
|
-91.137
|
-89.905
|
-95.564
|
-100.918
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.722
|
8.711
|
39.712
|
39.290
|
12.354
|
|
- Nguyên giá
|
19.859
|
19.662
|
56.898
|
57.038
|
24.545
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.137
|
-10.951
|
-17.186
|
-17.748
|
-12.191
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
474.482
|
458.517
|
312.481
|
1.005.991
|
183.246
|
|
- Nguyên giá
|
920.244
|
909.221
|
852.586
|
1.550.736
|
629.689
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-445.761
|
-450.703
|
-540.104
|
-544.745
|
-446.443
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.913.910
|
1.379.898
|
1.680.449
|
1.724.142
|
1.829.918
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
96.280
|
96.280
|
96.289
|
96.289
|
98.402
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.817.630
|
1.283.619
|
1.584.160
|
1.627.853
|
1.731.516
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
641.244
|
706.275
|
710.841
|
731.590
|
1.772.094
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
545.846
|
550.153
|
480.023
|
483.478
|
1.443.143
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
144.519
|
203.604
|
291.616
|
313.513
|
325.760
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-49.121
|
-48.832
|
-62.448
|
-65.401
|
-53.503
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1.350
|
1.650
|
0
|
56.695
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
307.692
|
234.124
|
262.439
|
271.932
|
198.813
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
141.000
|
128.927
|
154.990
|
163.767
|
138.031
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
103.050
|
103.802
|
107.345
|
58.788
|
60.679
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
104
|
104
|
104
|
104
|
104
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
63.537
|
1.292
|
0
|
49.273
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
29.331.842
|
29.020.533
|
31.529.887
|
30.467.612
|
27.947.987
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
18.244.484
|
16.753.206
|
18.953.672
|
17.616.987
|
15.478.798
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12.905.468
|
13.878.073
|
15.910.621
|
15.200.773
|
13.385.875
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5.282.897
|
4.740.643
|
5.247.207
|
5.241.367
|
4.332.399
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.526.495
|
2.174.319
|
3.453.968
|
3.307.259
|
2.850.086
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.649.791
|
3.022.780
|
3.682.303
|
3.509.630
|
2.834.247
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
104.837
|
913.216
|
984.084
|
127.701
|
154.938
|
|
6. Phải trả người lao động
|
216.701
|
235.063
|
356.064
|
0
|
295.975
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
998.591
|
1.598.816
|
915.468
|
289.399
|
1.108.893
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
1.194.026
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
33.938
|
124.405
|
94.587
|
46.689
|
22.463
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.005.832
|
977.338
|
1.065.568
|
1.350.069
|
1.550.426
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
26.246
|
32.499
|
50.700
|
75.176
|
177.519
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
60.139
|
58.993
|
60.673
|
59.458
|
58.929
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.339.015
|
2.875.132
|
3.043.051
|
2.416.214
|
2.092.923
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
84
|
84
|
586
|
5.496
|
4.289
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
25.427
|
164.067
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
54.713
|
913
|
243.619
|
54.831
|
235.926
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.184.110
|
2.393.745
|
2.172.645
|
1.844.576
|
1.367.241
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
608.024
|
2.437
|
14.274
|
17.691
|
3.637
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
19.751
|
19.916
|
19.335
|
19.456
|
19.787
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
472.332
|
432.610
|
428.526
|
474.166
|
462.045
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11.087.358
|
12.267.328
|
12.576.215
|
12.850.624
|
12.469.188
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10.999.231
|
12.180.728
|
12.489.781
|
12.850.624
|
12.469.188
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.985.935
|
6.464.683
|
6.464.683
|
6.464.683
|
6.464.683
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16.282
|
16.282
|
16.282
|
16.282
|
16.282
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
630.952
|
233.803
|
233.803
|
320.213
|
837.294
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
11
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
40.114
|
40.114
|
40.114
|
40.114
|
40.114
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.318.241
|
4.518.753
|
4.762.581
|
4.848.222
|
4.035.918
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
911.343
|
829.743
|
829.743
|
4.481.393
|
3.460.793
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
406.897
|
3.689.010
|
3.932.838
|
366.829
|
575.125
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.007.693
|
907.078
|
972.303
|
1.161.084
|
1.074.882
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
88.127
|
86.600
|
86.434
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
88.127
|
86.600
|
86.434
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
29.331.842
|
29.020.533
|
31.529.887
|
30.467.612
|
27.947.987
|