|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17,671,611
|
17,269,991
|
17,579,037
|
22,987,166
|
24,110,346
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,461,283
|
1,331,742
|
1,837,351
|
2,539,195
|
2,346,805
|
|
1. Tiền
|
1,779,800
|
463,263
|
1,161,667
|
740,058
|
1,428,997
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
681,483
|
868,479
|
675,684
|
1,799,138
|
917,808
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,790,926
|
2,027,569
|
2,041,458
|
2,767,427
|
2,881,579
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
262
|
262
|
262
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-222
|
-222
|
-222
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,790,886
|
2,027,529
|
2,041,418
|
2,767,427
|
2,881,579
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,812,511
|
6,143,940
|
6,020,868
|
12,154,434
|
12,330,737
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,601,608
|
2,343,647
|
2,423,983
|
2,763,269
|
3,050,666
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,940,494
|
2,213,693
|
2,170,371
|
1,659,408
|
1,513,762
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,603
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
637,770
|
690,832
|
665,585
|
6,264,161
|
6,139,523
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,144,360
|
1,410,360
|
1,294,929
|
1,994,941
|
2,252,276
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-511,721
|
-514,591
|
-534,000
|
-527,345
|
-632,093
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,117,893
|
7,211,527
|
7,152,264
|
5,203,584
|
6,099,838
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7,152,044
|
7,245,678
|
7,186,415
|
5,237,736
|
6,135,371
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-34,152
|
-34,152
|
-34,152
|
-34,152
|
-35,533
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
488,998
|
555,213
|
527,096
|
322,525
|
451,387
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,153
|
32,739
|
35,540
|
32,852
|
46,684
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
390,752
|
428,176
|
400,431
|
206,949
|
315,302
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16,643
|
22,908
|
20,114
|
11,714
|
18,545
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
71,450
|
71,390
|
71,011
|
71,011
|
70,856
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,739,341
|
11,720,640
|
11,752,805
|
6,033,367
|
7,419,542
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
56,850
|
57,525
|
63,916
|
6,968
|
16,752
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
56,850
|
57,525
|
63,916
|
6,968
|
16,752
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,729,209
|
3,408,590
|
3,351,560
|
3,247,584
|
4,436,579
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,613,453
|
3,298,467
|
3,232,256
|
3,134,350
|
4,302,055
|
|
- Nguyên giá
|
5,706,010
|
5,458,884
|
5,457,346
|
5,409,149
|
6,944,632
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,092,557
|
-2,160,418
|
-2,225,090
|
-2,274,799
|
-2,642,577
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
106,704
|
101,241
|
110,583
|
104,522
|
94,813
|
|
- Nguyên giá
|
180,774
|
180,774
|
196,359
|
195,659
|
184,717
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74,069
|
-79,533
|
-85,776
|
-91,137
|
-89,905
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,052
|
8,883
|
8,722
|
8,711
|
39,712
|
|
- Nguyên giá
|
19,859
|
19,859
|
19,859
|
19,662
|
56,898
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,807
|
-10,976
|
-11,137
|
-10,951
|
-17,186
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
209,544
|
479,384
|
474,482
|
458,517
|
312,481
|
|
- Nguyên giá
|
637,813
|
920,244
|
920,244
|
909,221
|
852,586
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-428,269
|
-440,860
|
-445,761
|
-450,703
|
-540,104
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6,774,863
|
6,820,482
|
6,913,910
|
1,379,898
|
1,680,449
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
96,257
|
96,257
|
96,280
|
96,280
|
96,289
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6,678,606
|
6,724,225
|
6,817,630
|
1,283,619
|
1,584,160
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
676,635
|
653,972
|
641,244
|
706,275
|
710,841
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
636,621
|
614,204
|
545,846
|
550,153
|
480,023
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
87,550
|
87,550
|
144,519
|
203,604
|
291,616
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-47,537
|
-47,783
|
-49,121
|
-48,832
|
-62,448
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,350
|
1,650
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
292,239
|
300,688
|
307,692
|
234,124
|
262,439
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
122,343
|
130,334
|
141,000
|
128,927
|
154,990
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
99,158
|
103,164
|
103,050
|
103,802
|
107,345
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
104
|
104
|
104
|
104
|
104
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
70,636
|
67,086
|
63,537
|
1,292
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
29,410,952
|
28,990,631
|
29,331,842
|
29,020,533
|
31,529,887
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
18,275,771
|
17,723,749
|
18,244,484
|
16,753,206
|
18,953,672
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,550,744
|
12,401,436
|
12,905,468
|
13,878,073
|
15,910,621
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4,131,197
|
4,550,902
|
5,282,897
|
4,740,643
|
5,247,207
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,258,145
|
1,920,122
|
2,526,495
|
2,174,319
|
3,453,968
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,261,335
|
3,354,748
|
2,649,791
|
3,022,780
|
3,682,303
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
163,153
|
65,253
|
104,837
|
913,216
|
984,084
|
|
6. Phải trả người lao động
|
244,913
|
197,763
|
216,701
|
235,063
|
356,064
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,352,118
|
1,183,117
|
998,591
|
1,598,816
|
915,468
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
48,256
|
57,960
|
33,938
|
124,405
|
94,587
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,006,315
|
986,481
|
1,005,832
|
977,338
|
1,065,568
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
22,686
|
23,583
|
26,246
|
32,499
|
50,700
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
62,626
|
61,507
|
60,139
|
58,993
|
60,673
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,725,027
|
5,322,313
|
5,339,015
|
2,875,132
|
3,043,051
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
84
|
84
|
84
|
84
|
586
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
25,427
|
164,067
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4,059
|
858
|
54,713
|
913
|
243,619
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4,617,098
|
4,212,913
|
4,184,110
|
2,393,745
|
2,172,645
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
607,762
|
607,786
|
608,024
|
2,437
|
14,274
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
18,924
|
18,924
|
19,751
|
19,916
|
19,335
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
477,099
|
481,748
|
472,332
|
432,610
|
428,526
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,135,181
|
11,266,882
|
11,087,358
|
12,267,328
|
12,576,215
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,038,304
|
11,170,060
|
10,999,231
|
12,180,728
|
12,489,781
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,985,935
|
5,985,935
|
5,985,935
|
6,464,683
|
6,464,683
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16,282
|
16,282
|
16,282
|
16,282
|
16,282
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
190,551
|
152,203
|
630,952
|
233,803
|
233,803
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
40,114
|
40,114
|
40,114
|
40,114
|
40,114
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,848,268
|
1,997,090
|
1,318,241
|
4,518,753
|
4,762,581
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,848,268
|
1,829,128
|
911,343
|
829,743
|
829,743
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
167,962
|
406,897
|
3,689,010
|
3,932,838
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,957,140
|
2,978,422
|
3,007,693
|
907,078
|
972,303
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
96,877
|
96,821
|
88,127
|
86,600
|
86,434
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
96,877
|
96,821
|
88,127
|
86,600
|
86,434
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
29,410,952
|
28,990,631
|
29,331,842
|
29,020,533
|
31,529,887
|