|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
181,657
|
409,899
|
3,509,556
|
428,322
|
451,014
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
143,853
|
84,466
|
-2,957,907
|
22,991
|
-11,621
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
84,596
|
85,230
|
142,195
|
81,399
|
86,471
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3,844
|
30,540
|
604
|
137,366
|
12,267
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-100
|
1,450
|
-836
|
41
|
-204
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9,732
|
-88,630
|
-3,184,867
|
-290,928
|
-226,452
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
65,247
|
55,877
|
84,997
|
95,114
|
116,297
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
325,511
|
494,365
|
551,649
|
451,312
|
439,392
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-253,078
|
155,879
|
150,987
|
730,287
|
-842,035
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-121,720
|
144,857
|
1,940,517
|
-911,433
|
141,193
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-493,742
|
-305,837
|
213,438
|
871,655
|
677
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-14,765
|
-11,325
|
13,298
|
-39,896
|
10,639
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-76,475
|
-55,335
|
-121,686
|
-93,377
|
-87,650
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-127,790
|
-28,045
|
-13,877
|
-24,602
|
-918,602
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,174
|
-10,063
|
-1,957
|
-226
|
-1,215
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-763,234
|
384,496
|
2,732,369
|
983,722
|
-1,257,600
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-87,032
|
-141,832
|
-98,307
|
-66,133
|
-77,418
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,122
|
711
|
636
|
1,091
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,300,296
|
-335,466
|
-5,951,302
|
-4,162,901
|
-137,212
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,003,814
|
387,822
|
-374,633
|
4,173,086
|
1,587,978
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-71,431
|
-59,085
|
-1,321,734
|
-21,897
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
30,661
|
4,685,399
|
2,191
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,007
|
38,507
|
34,710
|
331,866
|
194,090
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-380,384
|
-91,028
|
-1,762,583
|
-1,042,534
|
1,545,541
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,741,556
|
3,018,411
|
2,486,977
|
4,183,746
|
2,029,096
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,729,059
|
-2,324,292
|
-2,735,540
|
-4,247,952
|
-2,508,386
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-7,658
|
-8,014
|
-8,205
|
-8,654
|
-7,651
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-840
|
-476,001
|
-11,185
|
-60,710
|
-5
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3,999
|
210,104
|
-267,953
|
-133,571
|
-486,947
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,139,618
|
503,572
|
701,833
|
-192,383
|
-199,006
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,471,352
|
1,331,742
|
1,837,351
|
2,539,195
|
2,330,877
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
8
|
29
|
11
|
-8
|
-9
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,331,742
|
1,835,343
|
2,539,195
|
2,346,805
|
2,131,862
|