|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
409.899
|
3.509.556
|
428.322
|
451.014
|
254.500
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
84.466
|
-2.957.907
|
22.991
|
-11.621
|
-47.690
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
85.230
|
142.195
|
81.399
|
86.471
|
-389
|
|
- Các khoản dự phòng
|
30.540
|
604
|
137.366
|
12.267
|
121.696
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.450
|
-836
|
41
|
-204
|
207
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-88.630
|
-3.184.867
|
-290.928
|
-226.452
|
-277.473
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
55.877
|
84.997
|
95.114
|
116.297
|
108.270
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
494.365
|
551.649
|
451.312
|
439.392
|
206.810
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
155.879
|
150.987
|
730.287
|
-842.035
|
168.078
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
144.857
|
1.940.517
|
-911.433
|
141.193
|
309.738
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-305.837
|
213.438
|
871.655
|
677
|
-596.306
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-11.325
|
13.298
|
-39.896
|
10.639
|
15.206
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-55.335
|
-121.686
|
-93.377
|
-87.650
|
-140.420
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-28.045
|
-13.877
|
-24.602
|
-918.602
|
-20.850
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10.063
|
-1.957
|
-226
|
-1.215
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
384.496
|
2.732.369
|
983.722
|
-1.257.600
|
-57.744
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-141.832
|
-98.307
|
-66.133
|
-77.418
|
-377.214
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
711
|
636
|
1.091
|
0
|
2.310
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-335.466
|
-5.951.302
|
-4.162.901
|
-137.212
|
-1.206.744
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
387.822
|
-374.633
|
4.173.086
|
1.587.978
|
1.923.274
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-71.431
|
-59.085
|
-1.321.734
|
-21.897
|
-718.766
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
30.661
|
4.685.399
|
2.191
|
0
|
811.773
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
38.507
|
34.710
|
331.866
|
194.090
|
229.451
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-91.028
|
-1.762.583
|
-1.042.534
|
1.545.541
|
664.084
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.018.411
|
2.486.977
|
4.183.746
|
2.029.096
|
1.601.506
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.324.292
|
-2.735.540
|
-4.247.952
|
-2.508.386
|
-2.587.807
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-8.014
|
-8.205
|
-8.654
|
-7.651
|
-10.369
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-476.001
|
-11.185
|
-60.710
|
-5
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
210.104
|
-267.953
|
-133.571
|
-486.947
|
-996.670
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
503.572
|
701.833
|
-192.383
|
-199.006
|
-390.329
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.331.742
|
1.837.351
|
2.539.195
|
2.330.877
|
2.131.862
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
29
|
11
|
-8
|
-9
|
18
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.835.343
|
2.539.195
|
2.346.805
|
2.131.862
|
1.725.903
|