|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,130
|
|
3,158
|
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,130
|
|
3,158
|
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,703
|
|
2,703
|
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
426
|
|
455
|
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
3
|
23
|
2,974
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
51,548
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,350
|
5,514
|
6,023
|
12,166
|
7,407
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5,923
|
-5,513
|
-5,565
|
-12,143
|
-55,981
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
479
|
19
|
1,373
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
7
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
|
472
|
19
|
1,373
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5,923
|
-5,513
|
-5,093
|
-12,123
|
-54,608
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5,923
|
-5,513
|
-5,093
|
-12,123
|
-54,608
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,923
|
-5,513
|
-5,093
|
-12,123
|
-54,608
|