Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0
4. Giá vốn hàng bán 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23 2.974 2 5 3
7. Chi phí tài chính 0 51.548 28.332 31.039 29.121
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.166 7.407 4.358 4.570 4.259
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -12.143 -55.981 -32.688 -35.604 -33.377
12. Thu nhập khác 19 1.373 0 0
13. Chi phí khác 0 11 1.418 155
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 19 1.373 -11 -1.418 -155
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -12.123 -54.608 -32.699 -37.022 -33.532
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -12.123 -54.608 -32.699 -37.022 -33.532
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -12.123 -54.608 -32.699 -37.022 -33.532