|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.124.252
|
926.329
|
1.078.178
|
745.821
|
906.524
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5.811
|
1.383
|
10.721
|
1.385
|
17.495
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.118.441
|
924.946
|
1.067.456
|
744.435
|
889.029
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
820.801
|
698.789
|
792.296
|
527.294
|
657.663
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
297.640
|
226.157
|
275.161
|
217.141
|
231.366
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
50.272
|
29.487
|
38.452
|
19.820
|
34.669
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14.251
|
17.481
|
15.121
|
6.358
|
16.110
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.230
|
13.368
|
14.120
|
5.055
|
8.974
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
60.656
|
53.902
|
54.613
|
49.772
|
55.159
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.616
|
19.376
|
14.351
|
26.163
|
27.100
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
255.389
|
164.885
|
229.529
|
154.668
|
167.666
|
|
12. Thu nhập khác
|
132
|
130
|
281
|
39
|
113
|
|
13. Chi phí khác
|
4.015
|
4.061
|
6.134
|
5.191
|
7.392
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3.883
|
-3.931
|
-5.853
|
-5.152
|
-7.279
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
251.507
|
160.954
|
223.676
|
149.516
|
160.387
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
40.528
|
27.428
|
38.964
|
24.046
|
29.071
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
881
|
-1.081
|
-468
|
2.056
|
1.121
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
41.409
|
26.347
|
38.495
|
26.102
|
30.192
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
210.098
|
134.607
|
185.180
|
123.414
|
130.194
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
210.098
|
134.607
|
185.180
|
123.414
|
130.194
|