|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,122,014
|
1,018,881
|
1,124,252
|
926,329
|
1,078,178
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
19,679
|
831
|
5,811
|
1,383
|
10,721
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,102,336
|
1,018,050
|
1,118,441
|
924,946
|
1,067,456
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
815,629
|
772,185
|
820,801
|
698,789
|
792,296
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
286,707
|
245,864
|
297,640
|
226,157
|
275,161
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,824
|
23,429
|
50,272
|
29,487
|
38,452
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16,348
|
13,723
|
14,251
|
17,481
|
15,121
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,811
|
8,661
|
10,230
|
13,368
|
14,120
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
51,179
|
43,559
|
60,656
|
53,902
|
54,613
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,649
|
14,026
|
17,616
|
19,376
|
14,351
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
224,355
|
197,985
|
255,389
|
164,885
|
229,529
|
|
12. Thu nhập khác
|
88
|
62
|
132
|
130
|
281
|
|
13. Chi phí khác
|
1,820
|
1,836
|
4,015
|
4,061
|
6,134
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,732
|
-1,774
|
-3,883
|
-3,931
|
-5,853
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
222,623
|
196,211
|
251,507
|
160,954
|
223,676
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
32,940
|
31,444
|
40,528
|
27,428
|
38,964
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
493
|
189
|
881
|
-1,081
|
-468
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
33,433
|
31,634
|
41,409
|
26,347
|
38,495
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
189,190
|
164,578
|
210,098
|
134,607
|
185,180
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
189,190
|
164,578
|
210,098
|
134,607
|
185,180
|