単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,018,881 1,124,252 926,329 1,078,178 745,821
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 831 5,811 1,383 10,721 1,385
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,018,050 1,118,441 924,946 1,067,456 744,435
4. Giá vốn hàng bán 772,185 820,801 698,789 792,296 527,294
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 245,864 297,640 226,157 275,161 217,141
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23,429 50,272 29,487 38,452 19,820
7. Chi phí tài chính 13,723 14,251 17,481 15,121 6,358
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,661 10,230 13,368 14,120 5,055
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 43,559 60,656 53,902 54,613 49,772
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,026 17,616 19,376 14,351 26,163
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 197,985 255,389 164,885 229,529 154,668
12. Thu nhập khác 62 132 130 281 39
13. Chi phí khác 1,836 4,015 4,061 6,134 5,191
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,774 -3,883 -3,931 -5,853 -5,152
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 196,211 251,507 160,954 223,676 149,516
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 31,444 40,528 27,428 38,964 24,046
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 189 881 -1,081 -468 2,056
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 31,634 41,409 26,347 38,495 26,102
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 164,578 210,098 134,607 185,180 123,414
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 164,578 210,098 134,607 185,180 123,414