単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 221,190 184,557 217,754 175,784 187,984
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 221,190 184,557 217,754 175,784 187,984
4. Giá vốn hàng bán 205,230 176,269 196,274 174,460 170,203
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,960 8,288 21,480 1,325 17,781
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5 9 1 3 2
7. Chi phí tài chính 3,907 4,133 2,984 3,546 4,047
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,337 4,133 3,298 3,546 4,273
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1 1,502
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,496 3,015 2,046 2,729 1,658
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,562 1,149 16,451 -4,949 10,576
12. Thu nhập khác 5 0
13. Chi phí khác 47 59 42 63 255
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -47 -54 -42 -63 -255
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,515 1,095 16,409 -5,012 10,320
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,112 230 3,371 1,125
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,112 230 3,371 0 1,125
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,404 865 13,038 -5,012 9,195
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,404 865 13,038 -5,012 9,195