Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 201,635 221,190 184,557 217,754 175,784
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 201,635 221,190 184,557 217,754 175,784
4. Giá vốn hàng bán 187,179 205,230 176,269 196,274 174,460
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,455 15,960 8,288 21,480 1,325
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 5 9 1 3
7. Chi phí tài chính 4,616 3,907 4,133 2,984 3,546
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,567 4,337 4,133 3,298 3,546
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 19 1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,706 1,496 3,015 2,046 2,729
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,115 10,562 1,149 16,451 -4,949
12. Thu nhập khác 5 0
13. Chi phí khác 57 47 59 42 63
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -57 -47 -54 -42 -63
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,058 10,515 1,095 16,409 -5,012
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,423 2,112 230 3,371
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,423 2,112 230 3,371 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,636 8,404 865 13,038 -5,012
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,636 8,404 865 13,038 -5,012