Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 357,382 228,323 234,837 369,417 164,147
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 49,655 18,017 9,727 10,776 7,308
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 307,728 210,306 225,110 358,641 156,839
4. Giá vốn hàng bán 249,109 153,915 158,013 300,063 82,178
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 58,619 56,391 67,098 58,579 74,661
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,879 656 3,092 5,867 5,009
7. Chi phí tài chính 3,991 3,619 3,397 4,158 2,358
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,639 2,490 2,485 3,135 2,337
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,106 23,036 35,865 28,877 11,872
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,963 12,955 14,721 15,787 34,260
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 29,438 17,438 16,207 15,624 31,181
12. Thu nhập khác 5,001 26,502 13,827 4,897 1,905
13. Chi phí khác 4,925 26,119 14,158 5,346 5,412
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 75 382 -331 -449 -3,507
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29,513 17,821 15,876 15,175 27,674
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,074 3,686 3,322 3,184 8,147
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,074 3,686 3,322 3,184 8,147
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23,439 14,135 12,555 11,992 19,527
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23,439 14,135 12,555 11,992 19,527