|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
234,837
|
369,417
|
164,147
|
201,053
|
244,292
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9,727
|
10,776
|
7,308
|
5,129
|
11,391
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
225,110
|
358,641
|
156,839
|
195,924
|
232,901
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
158,013
|
300,063
|
82,178
|
143,855
|
156,889
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
67,098
|
58,579
|
74,661
|
52,068
|
76,012
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,092
|
5,867
|
5,009
|
1,113
|
9,351
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,397
|
4,158
|
2,358
|
2,573
|
8,595
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,485
|
3,135
|
2,337
|
2,257
|
2,579
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
35,865
|
28,877
|
11,872
|
25,005
|
34,159
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,721
|
15,787
|
34,260
|
13,547
|
15,955
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,207
|
15,624
|
31,181
|
12,057
|
26,653
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,827
|
4,897
|
1,905
|
6,981
|
2,286
|
|
13. Chi phí khác
|
14,158
|
5,346
|
5,412
|
4,078
|
4,785
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-331
|
-449
|
-3,507
|
2,902
|
-2,500
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,876
|
15,175
|
27,674
|
14,959
|
24,153
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,322
|
3,184
|
8,147
|
3,042
|
5,082
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,322
|
3,184
|
8,147
|
3,042
|
5,082
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,555
|
11,992
|
19,527
|
11,918
|
19,071
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,555
|
11,992
|
19,527
|
11,918
|
19,071
|