Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 234,837 369,417 164,147 201,053 244,292
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 9,727 10,776 7,308 5,129 11,391
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 225,110 358,641 156,839 195,924 232,901
4. Giá vốn hàng bán 158,013 300,063 82,178 143,855 156,889
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 67,098 58,579 74,661 52,068 76,012
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,092 5,867 5,009 1,113 9,351
7. Chi phí tài chính 3,397 4,158 2,358 2,573 8,595
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,485 3,135 2,337 2,257 2,579
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 35,865 28,877 11,872 25,005 34,159
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,721 15,787 34,260 13,547 15,955
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,207 15,624 31,181 12,057 26,653
12. Thu nhập khác 13,827 4,897 1,905 6,981 2,286
13. Chi phí khác 14,158 5,346 5,412 4,078 4,785
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -331 -449 -3,507 2,902 -2,500
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,876 15,175 27,674 14,959 24,153
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,322 3,184 8,147 3,042 5,082
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,322 3,184 8,147 3,042 5,082
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,555 11,992 19,527 11,918 19,071
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,555 11,992 19,527 11,918 19,071