|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
5,823
|
2,517
|
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
5,823
|
2,517
|
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
5,088
|
2,480
|
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
735
|
37
|
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31
|
112
|
101
|
215
|
195
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-263
|
237
|
184
|
791
|
53
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
492
|
923
|
1,329
|
523
|
725
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-198
|
-313
|
-1,376
|
-1,098
|
-582
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
21
|
0
|
0
|
27
|
|
13. Chi phí khác
|
44
|
44
|
44
|
6
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-44
|
-22
|
-44
|
-6
|
21
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-241
|
-336
|
-1,419
|
-1,104
|
-561
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-241
|
-336
|
-1,419
|
-1,104
|
-561
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-241
|
-336
|
-1,419
|
-1,104
|
-561
|