Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,823 2,517
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,823 2,517
4. Giá vốn hàng bán 5,088 2,480
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 735 37
6. Doanh thu hoạt động tài chính 31 112 101 215 195
7. Chi phí tài chính -263 237 184 791 53
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 492 923 1,329 523 725
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -198 -313 -1,376 -1,098 -582
12. Thu nhập khác 21 0 0 27
13. Chi phí khác 44 44 44 6 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -44 -22 -44 -6 21
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -241 -336 -1,419 -1,104 -561
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -241 -336 -1,419 -1,104 -561
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -241 -336 -1,419 -1,104 -561