Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 216 697 103 3.900
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 216 697 103 3.900
4. Giá vốn hàng bán 184 684 256 675
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32 14 -153 3.225
6. Doanh thu hoạt động tài chính 73 61 36 37 28
7. Chi phí tài chính -1.555 185 -211 -369 -132
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.599 256 1.654 502 495
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 61 -365 -1.407 -249 2.890
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác 12 51 65
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -12 -51 -65
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 48 -365 -1.407 -300 2.825
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 48 -365 -1.407 -300 2.825
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 48 -365 -1.407 -300 2.825