1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
216
|
697
|
|
103
|
3.900
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
216
|
697
|
|
103
|
3.900
|
4. Giá vốn hàng bán
|
184
|
684
|
|
256
|
675
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32
|
14
|
|
-153
|
3.225
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
73
|
61
|
36
|
37
|
28
|
7. Chi phí tài chính
|
-1.555
|
185
|
-211
|
-369
|
-132
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.599
|
256
|
1.654
|
502
|
495
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
61
|
-365
|
-1.407
|
-249
|
2.890
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
12
|
|
|
51
|
65
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-12
|
|
|
-51
|
-65
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
48
|
-365
|
-1.407
|
-300
|
2.825
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
48
|
-365
|
-1.407
|
-300
|
2.825
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
48
|
-365
|
-1.407
|
-300
|
2.825
|