1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
247
|
3.994
|
126
|
44.560.250
|
4.861
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
247
|
3.994
|
126
|
44.560.250
|
4.861
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.952
|
3.221
|
2.952
|
27.724.404
|
15.107
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2.705
|
773
|
-2.826
|
16.835.846
|
-10.246
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
148.627
|
129.016
|
560.002
|
1.857.145
|
580.977
|
7. Chi phí tài chính
|
|
11.254
|
8.146
|
35.967
|
108.486
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
35.954
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
256
|
15.124
|
|
683
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.819
|
4.214
|
3.451
|
5.608
|
2.879
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
144.103
|
114.065
|
530.455
|
18.651.416
|
458.683
|
12. Thu nhập khác
|
|
11
|
46.600
|
4.480
|
|
13. Chi phí khác
|
5.197
|
7.863
|
30.947
|
50.816
|
18.223
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5.197
|
-7.852
|
15.653
|
-46.336
|
-18.223
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
138.906
|
106.213
|
546.108
|
18.605.080
|
440.460
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
30.006
|
21.578
|
746.775
|
3.098.029
|
92.281
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-635.060
|
633.715
|
-564
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
30.006
|
21.578
|
111.715
|
3.731.744
|
91.717
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
108.900
|
84.635
|
434.393
|
14.873.336
|
348.743
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
108.900
|
84.635
|
434.393
|
14.873.336
|
348.743
|