Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,861 46,131 113,335 121,583 388,006
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,861 46,131 113,335 121,583 388,006
4. Giá vốn hàng bán 15,107 105,454 157,492 110,722 230,421
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -10,246 -59,323 -44,157 10,861 157,585
6. Doanh thu hoạt động tài chính 580,977 387,389 249,864 225,491 415,752
7. Chi phí tài chính 108,486 107,377 33,441 19,164 19,134
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 19,078
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 683 2,643 65,583 7,261 25,574
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,879 3,503 114,456 28,079 13,186
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 458,683 214,543 -7,773 181,848 515,443
12. Thu nhập khác 0 -3,085 16 3,044
13. Chi phí khác 18,223 422 13,828 7,034 13,671
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -18,223 -422 -16,913 -7,018 -10,627
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 440,460 214,121 -24,686 174,830 504,816
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 92,281 46,418 -5,343 92,846 125,166
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -564 0 -3,983 -57,833 -21,462
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 91,717 46,418 -9,326 35,013 103,704
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 348,743 167,703 -15,360 139,817 401,112
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 348,743 167,703 -15,360 139,817 401,112