|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
126
|
44,560,250
|
4,861
|
46,131
|
113,335
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
126
|
44,560,250
|
4,861
|
46,131
|
113,335
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,952
|
27,724,404
|
15,107
|
105,454
|
157,492
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2,826
|
16,835,846
|
-10,246
|
-59,323
|
-44,157
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
560,002
|
1,857,145
|
580,977
|
387,389
|
249,864
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,146
|
35,967
|
108,486
|
107,377
|
33,441
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
35,954
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,124
|
|
683
|
2,643
|
65,583
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,451
|
5,608
|
2,879
|
3,503
|
114,456
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
530,455
|
18,651,416
|
458,683
|
214,543
|
-7,773
|
|
12. Thu nhập khác
|
46,600
|
4,480
|
|
0
|
-3,085
|
|
13. Chi phí khác
|
30,947
|
50,816
|
18,223
|
422
|
13,828
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15,653
|
-46,336
|
-18,223
|
-422
|
-16,913
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
546,108
|
18,605,080
|
440,460
|
214,121
|
-24,686
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
746,775
|
3,098,029
|
92,281
|
46,418
|
-5,343
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-635,060
|
633,715
|
-564
|
0
|
-3,983
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
111,715
|
3,731,744
|
91,717
|
46,418
|
-9,326
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
434,393
|
14,873,336
|
348,743
|
167,703
|
-15,360
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
434,393
|
14,873,336
|
348,743
|
167,703
|
-15,360
|