Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 240,982 224,742 225,674 239,867 246,920
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54,797 169,521 160,314 79,522 178,431
1. Tiền 18,588 131,104 117,413 30,222 123,631
2. Các khoản tương đương tiền 36,209 38,417 42,901 49,300 54,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 7,000 0 7,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 7,000 0 7,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 185,337 53,324 57,387 158,499 60,257
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,221 12,681 13,635 12,544 12,585
2. Trả trước cho người bán 2,424 2,372 2,352 2,765 4,301
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 137,450 13,450 9,500 110,850 10,550
6. Phải thu ngắn hạn khác 33,972 25,553 33,545 33,071 33,552
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -731 -731 -1,644 -731 -731
IV. Tổng hàng tồn kho 93 58 154 150 86
1. Hàng tồn kho 93 58 154 150 86
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 756 1,838 819 1,697 1,146
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 174 1,262 235 1,122 373
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 34 52 124 71 311
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 548 524 460 504 462
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 137,814 133,898 141,282 137,692 126,517
I. Các khoản phải thu dài hạn 421 478 2,390 497 497
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 1,950 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 421 478 440 497 497
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,482 28,546 33,665 32,432 31,363
1. Tài sản cố định hữu hình 22,191 21,261 26,386 25,159 24,095
- Nguyên giá 93,944 93,787 99,882 99,917 99,639
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,752 -72,526 -73,496 -74,759 -75,544
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,290 7,285 7,279 7,274 7,268
- Nguyên giá 7,561 7,561 7,561 7,561 7,561
- Giá trị hao mòn lũy kế -271 -276 -282 -287 -293
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 389 421 421 421 1,374
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 389 421 421 421 1,374
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 92,011 88,891 89,692 89,472 78,754
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14,561 11,441 12,242 12,022 1,304
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 77,450 77,450 77,450 77,450 77,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,512 15,562 15,114 14,870 14,529
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,471 13,542 13,099 12,850 12,509
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,040 2,020 2,015 2,020 2,020
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 378,796 358,640 366,956 377,559 373,436
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 64,595 41,870 45,275 54,370 47,785
I. Nợ ngắn hạn 57,703 34,831 38,381 47,579 40,393
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,111 8,794 9,077 9,090 7,227
4. Người mua trả tiền trước 137 137 131 5,555 98
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31,746 9,197 9,328 12,046 12,733
6. Phải trả người lao động 2,024 1,307 1,459 1,500 2,055
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 588 1,152 1,141 1,353 870
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 234 209 273 320 165
11. Phải trả ngắn hạn khác 15,777 13,992 16,647 17,430 16,998
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 87 43 325 286 246
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,892 7,039 6,894 6,790 7,392
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 129 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 329 285 285 0 56
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6,486 6,664 6,531 6,571 7,246
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 77 90 79 90 90
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 314,201 316,769 321,681 323,190 325,652
I. Vốn chủ sở hữu 314,201 316,769 321,681 323,190 325,652
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,780 36,780 36,780 36,780 36,780
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,410 3,410 3,410 3,410 3,410
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 121,730 124,258 129,120 132,593 135,047
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 94,763 121,195 120,215 118,000 112,036
- LNST chưa phân phối kỳ này 26,967 3,063 8,905 14,593 23,011
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2,281 2,321 2,371 407 415
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 378,796 358,640 366,956 377,559 373,436