Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 224,742 225,674 239,867 246,920 254,532
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 169,521 160,314 79,522 178,431 59,042
1. Tiền 131,104 117,413 30,222 123,631 24,042
2. Các khoản tương đương tiền 38,417 42,901 49,300 54,800 35,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 7,000 0 7,000 24,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 7,000 0 7,000 24,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,324 57,387 158,499 60,257 169,322
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,681 13,635 12,544 12,585 11,811
2. Trả trước cho người bán 2,372 2,352 2,765 4,301 4,923
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 13,450 9,500 110,850 10,550 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25,553 33,545 33,071 33,552 152,588
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -731 -1,644 -731 -731 0
IV. Tổng hàng tồn kho 58 154 150 86 191
1. Hàng tồn kho 58 154 150 86 191
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,838 819 1,697 1,146 1,976
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,262 235 1,122 373 1,245
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 52 124 71 311 273
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 524 460 504 462 457
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 133,898 141,282 137,692 126,517 125,180
I. Các khoản phải thu dài hạn 478 2,390 497 497 103
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 1,950 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 478 440 497 497 103
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,546 33,665 32,432 31,363 30,403
1. Tài sản cố định hữu hình 21,261 26,386 25,159 24,095 23,140
- Nguyên giá 93,787 99,882 99,917 99,639 100,003
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,526 -73,496 -74,759 -75,544 -76,863
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,285 7,279 7,274 7,268 7,263
- Nguyên giá 7,561 7,561 7,561 7,561 7,561
- Giá trị hao mòn lũy kế -276 -282 -287 -293 -298
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 421 421 421 1,374 1,926
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 421 421 421 1,374 1,926
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 88,891 89,692 89,472 78,754 78,816
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,441 12,242 12,022 1,304 1,366
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 77,450 77,450 77,450 77,450 77,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,562 15,114 14,870 14,529 13,932
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,542 13,099 12,850 12,509 12,203
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,020 2,015 2,020 2,020 1,729
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 358,640 366,956 377,559 373,436 379,712
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 41,870 45,275 54,370 47,785 49,008
I. Nợ ngắn hạn 34,831 38,381 47,579 40,393 42,514
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,794 9,077 9,090 7,227 9,107
4. Người mua trả tiền trước 137 131 5,555 98 151
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,197 9,328 12,046 12,733 8,138
6. Phải trả người lao động 1,307 1,459 1,500 2,055 1,478
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,152 1,141 1,353 870 1,539
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 209 273 320 165 195
11. Phải trả ngắn hạn khác 13,992 16,647 17,430 16,998 21,675
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 43 325 286 246 231
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,039 6,894 6,790 7,392 6,494
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 129 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 285 285 0 56 318
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6,664 6,531 6,571 7,246 6,064
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 90 79 90 90 112
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 316,769 321,681 323,190 325,652 330,704
I. Vốn chủ sở hữu 316,769 321,681 323,190 325,652 330,704
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,780 36,780 36,780 36,780 36,780
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,410 3,410 3,410 3,410 3,410
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 124,258 129,120 132,593 135,047 139,863
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 121,195 120,215 118,000 112,036 132,640
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,063 8,905 14,593 23,011 7,223
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2,321 2,371 407 415 651
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 358,640 366,956 377,559 373,436 379,712