|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
240,982
|
224,742
|
225,674
|
239,867
|
246,920
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54,797
|
169,521
|
160,314
|
79,522
|
178,431
|
|
1. Tiền
|
18,588
|
131,104
|
117,413
|
30,222
|
123,631
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
36,209
|
38,417
|
42,901
|
49,300
|
54,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
7,000
|
0
|
7,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
7,000
|
0
|
7,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
185,337
|
53,324
|
57,387
|
158,499
|
60,257
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12,221
|
12,681
|
13,635
|
12,544
|
12,585
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,424
|
2,372
|
2,352
|
2,765
|
4,301
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
137,450
|
13,450
|
9,500
|
110,850
|
10,550
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33,972
|
25,553
|
33,545
|
33,071
|
33,552
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-731
|
-731
|
-1,644
|
-731
|
-731
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
93
|
58
|
154
|
150
|
86
|
|
1. Hàng tồn kho
|
93
|
58
|
154
|
150
|
86
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
756
|
1,838
|
819
|
1,697
|
1,146
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
174
|
1,262
|
235
|
1,122
|
373
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
34
|
52
|
124
|
71
|
311
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
548
|
524
|
460
|
504
|
462
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
137,814
|
133,898
|
141,282
|
137,692
|
126,517
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
421
|
478
|
2,390
|
497
|
497
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
1,950
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
421
|
478
|
440
|
497
|
497
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
29,482
|
28,546
|
33,665
|
32,432
|
31,363
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,191
|
21,261
|
26,386
|
25,159
|
24,095
|
|
- Nguyên giá
|
93,944
|
93,787
|
99,882
|
99,917
|
99,639
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,752
|
-72,526
|
-73,496
|
-74,759
|
-75,544
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,290
|
7,285
|
7,279
|
7,274
|
7,268
|
|
- Nguyên giá
|
7,561
|
7,561
|
7,561
|
7,561
|
7,561
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-271
|
-276
|
-282
|
-287
|
-293
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
389
|
421
|
421
|
421
|
1,374
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
389
|
421
|
421
|
421
|
1,374
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
92,011
|
88,891
|
89,692
|
89,472
|
78,754
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
14,561
|
11,441
|
12,242
|
12,022
|
1,304
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
77,450
|
77,450
|
77,450
|
77,450
|
77,450
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,512
|
15,562
|
15,114
|
14,870
|
14,529
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,471
|
13,542
|
13,099
|
12,850
|
12,509
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,040
|
2,020
|
2,015
|
2,020
|
2,020
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
378,796
|
358,640
|
366,956
|
377,559
|
373,436
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
64,595
|
41,870
|
45,275
|
54,370
|
47,785
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57,703
|
34,831
|
38,381
|
47,579
|
40,393
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,111
|
8,794
|
9,077
|
9,090
|
7,227
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
137
|
137
|
131
|
5,555
|
98
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31,746
|
9,197
|
9,328
|
12,046
|
12,733
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,024
|
1,307
|
1,459
|
1,500
|
2,055
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
588
|
1,152
|
1,141
|
1,353
|
870
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
234
|
209
|
273
|
320
|
165
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15,777
|
13,992
|
16,647
|
17,430
|
16,998
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
87
|
43
|
325
|
286
|
246
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,892
|
7,039
|
6,894
|
6,790
|
7,392
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
129
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
329
|
285
|
285
|
0
|
56
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6,486
|
6,664
|
6,531
|
6,571
|
7,246
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
77
|
90
|
79
|
90
|
90
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
314,201
|
316,769
|
321,681
|
323,190
|
325,652
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
314,201
|
316,769
|
321,681
|
323,190
|
325,652
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,780
|
36,780
|
36,780
|
36,780
|
36,780
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,410
|
3,410
|
3,410
|
3,410
|
3,410
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
121,730
|
124,258
|
129,120
|
132,593
|
135,047
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
94,763
|
121,195
|
120,215
|
118,000
|
112,036
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26,967
|
3,063
|
8,905
|
14,593
|
23,011
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,281
|
2,321
|
2,371
|
407
|
415
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
378,796
|
358,640
|
366,956
|
377,559
|
373,436
|