Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.796.817 2.137.139 1.785.086 1.660.917 1.714.140
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10.026 16.886 17.874 16.582 12.939
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.786.791 2.120.253 1.767.212 1.644.335 1.701.201
4. Giá vốn hàng bán 1.720.149 2.064.282 1.690.492 1.557.988 1.631.933
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 66.642 55.971 76.719 86.347 69.268
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.035 27.866 2.904 3.518 5.924
7. Chi phí tài chính 5.577 4.484 3.551 4.373 8.654
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.442 4.603 3.534 4.366 8.651
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 9.691 -14.150 19.348 28.671 15.321
9. Chi phí bán hàng 17.650 17.512 15.133 11.465 22.995
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.376 7.512 5.776 13.526 6.348
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 48.765 40.178 74.511 89.172 52.517
12. Thu nhập khác 112 322 672 785 277
13. Chi phí khác 23 20 154 228 17
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 89 302 518 557 260
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 48.855 40.480 75.029 89.729 52.776
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7.894 5.628 11.264 12.267 7.493
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.894 5.628 11.264 12.267 7.493
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 40.961 34.852 63.765 77.463 45.283
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 8 3 6 5 6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 40.953 34.849 63.759 77.457 45.277