|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.796.817
|
2.137.139
|
1.785.086
|
1.660.917
|
1.714.140
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10.026
|
16.886
|
17.874
|
16.582
|
12.939
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.786.791
|
2.120.253
|
1.767.212
|
1.644.335
|
1.701.201
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.720.149
|
2.064.282
|
1.690.492
|
1.557.988
|
1.631.933
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
66.642
|
55.971
|
76.719
|
86.347
|
69.268
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.035
|
27.866
|
2.904
|
3.518
|
5.924
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.577
|
4.484
|
3.551
|
4.373
|
8.654
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.442
|
4.603
|
3.534
|
4.366
|
8.651
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
9.691
|
-14.150
|
19.348
|
28.671
|
15.321
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17.650
|
17.512
|
15.133
|
11.465
|
22.995
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.376
|
7.512
|
5.776
|
13.526
|
6.348
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
48.765
|
40.178
|
74.511
|
89.172
|
52.517
|
|
12. Thu nhập khác
|
112
|
322
|
672
|
785
|
277
|
|
13. Chi phí khác
|
23
|
20
|
154
|
228
|
17
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
89
|
302
|
518
|
557
|
260
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
48.855
|
40.480
|
75.029
|
89.729
|
52.776
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.894
|
5.628
|
11.264
|
12.267
|
7.493
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.894
|
5.628
|
11.264
|
12.267
|
7.493
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
40.961
|
34.852
|
63.765
|
77.463
|
45.283
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8
|
3
|
6
|
5
|
6
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
40.953
|
34.849
|
63.759
|
77.457
|
45.277
|