|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.207.128
|
3.478.477
|
2.731.687
|
2.962.736
|
3.457.065
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13.623
|
7.440
|
16.734
|
8.139
|
12.687
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.193.505
|
3.471.037
|
2.714.953
|
2.954.597
|
3.444.379
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.570.454
|
2.887.175
|
2.286.088
|
2.523.147
|
2.734.776
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
623.051
|
583.863
|
428.865
|
431.450
|
709.603
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
135.238
|
116.159
|
46.230
|
73.890
|
51.898
|
|
7. Chi phí tài chính
|
27.382
|
22.038
|
23.692
|
26.460
|
34.374
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.132
|
10.942
|
11.735
|
15.627
|
29.384
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.582
|
1.546
|
-3.657
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
65.352
|
70.594
|
65.944
|
64.185
|
72.262
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
80.792
|
75.694
|
88.512
|
77.300
|
83.335
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
586.344
|
533.243
|
293.289
|
337.395
|
571.531
|
|
12. Thu nhập khác
|
17.116
|
12.539
|
9.590
|
9.420
|
13.665
|
|
13. Chi phí khác
|
5.688
|
11.068
|
16.408
|
5.887
|
11.317
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11.428
|
1.471
|
-6.818
|
3.533
|
2.349
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
597.772
|
534.714
|
286.471
|
340.928
|
573.879
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
75.581
|
82.054
|
42.696
|
53.586
|
79.771
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-344
|
-2.756
|
-1.183
|
1.381
|
811
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
75.237
|
79.298
|
41.513
|
54.968
|
80.582
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
522.535
|
455.415
|
244.958
|
285.961
|
493.297
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
23.953
|
22.417
|
22.742
|
19.796
|
24.226
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
498.583
|
432.998
|
222.217
|
266.165
|
469.071
|