|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
360,232
|
423,868
|
313,641
|
194,913
|
39,320
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,006
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
356,226
|
423,867
|
313,641
|
194,913
|
39,320
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
344,509
|
375,283
|
294,150
|
184,327
|
35,426
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,717
|
48,583
|
19,491
|
10,586
|
3,893
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,019
|
1,002
|
46,092
|
219,538
|
22,380
|
|
7. Chi phí tài chính
|
590
|
2,393
|
160,118
|
387,993
|
94,687
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
590
|
2,393
|
618,948
|
209,693
|
67,244
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
1,987
|
3,522
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
1,225
|
692
|
316
|
363
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-1,889
|
19,110
|
105,621
|
41,545
|
36,452
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,035
|
26,857
|
-198,861
|
-196,208
|
-105,229
|
|
12. Thu nhập khác
|
153
|
77
|
1,025
|
248
|
115
|
|
13. Chi phí khác
|
293
|
265
|
787
|
1,370
|
962
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-140
|
-188
|
238
|
-1,122
|
-846
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,895
|
26,668
|
-198,623
|
-197,329
|
-106,075
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
825
|
5,374
|
1,743
|
1,893
|
484
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
-21,110
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
825
|
5,374
|
1,743
|
-19,217
|
484
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,070
|
21,295
|
-200,366
|
-178,112
|
-106,560
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
2
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,070
|
21,295
|
-200,368
|
-178,112
|
-106,559
|