Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 360.232 423.868 313.641 194.913 39.320
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4.006 2 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 356.226 423.867 313.641 194.913 39.320
4. Giá vốn hàng bán 344.509 375.283 294.150 184.327 35.426
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11.717 48.583 19.491 10.586 3.893
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.019 1.002 46.092 219.538 22.380
7. Chi phí tài chính 590 2.393 160.118 387.993 94.687
-Trong đó: Chi phí lãi vay 590 2.393 618.948 209.693 67.244
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 1.987 3.522 0
9. Chi phí bán hàng 1.225 692 316 363
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -1.889 19.110 105.621 41.545 36.452
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14.035 26.857 -198.861 -196.208 -105.229
12. Thu nhập khác 153 77 1.025 248 115
13. Chi phí khác 293 265 787 1.370 962
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -140 -188 238 -1.122 -846
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.895 26.668 -198.623 -197.329 -106.075
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 825 5.374 1.743 1.893 484
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -21.110 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 825 5.374 1.743 -19.217 484
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13.070 21.295 -200.366 -178.112 -106.560
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 2 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13.070 21.295 -200.368 -178.112 -106.559