単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,492 22,979 20,446 1,552 7,587
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 52,492 22,979 20,446 1,552 7,587
Giá vốn hàng bán 49,933 21,326 19,008 657 6,875
Lợi nhuận gộp 2,559 1,653 1,438 895 712
Doanh thu hoạt động tài chính 10,976 186,355 7,573 7,347 7,878
Chi phí tài chính 54,900 212,940 24,423 31,955 20,909
Trong đó: Chi phí lãi vay 44,616 56,380 30,884 15,426 21,937
Chi phí bán hàng 74 0 84 83 83
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,248 9,222 8,500 8,668 9,496
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -51,348 -34,373 -23,996 -32,464 -21,898
Thu nhập khác 51 17 15 100
Chi phí khác 248 440 4 233 668
Lợi nhuận khác -197 -423 12 -233 -568
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,339 -220 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -51,545 -34,796 -23,984 -32,697 -22,466
Chi phí thuế TNDN hiện hành 118 1,689 301 413 -94
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -433 -19,909 0
Chi phí thuế TNDN -315 -18,219 301 413 -94
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -51,230 -16,577 -24,285 -33,110 -22,373
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -51,230 -16,577 -24,285 -33,110 -22,372
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)