|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,446
|
1,552
|
7,587
|
9,735
|
838
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
20,446
|
1,552
|
7,587
|
9,735
|
838
|
|
Giá vốn hàng bán
|
19,008
|
657
|
6,875
|
8,886
|
458
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,438
|
895
|
712
|
849
|
380
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,573
|
7,347
|
7,878
|
-207
|
4,357
|
|
Chi phí tài chính
|
24,423
|
31,955
|
20,909
|
22,358
|
19,227
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
30,884
|
15,426
|
21,937
|
-1,003
|
15,159
|
|
Chi phí bán hàng
|
84
|
83
|
83
|
113
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,500
|
8,668
|
9,496
|
9,626
|
8,466
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-23,996
|
-32,464
|
-21,898
|
-31,454
|
-22,956
|
|
Thu nhập khác
|
15
|
|
100
|
0
|
2
|
|
Chi phí khác
|
4
|
233
|
668
|
57
|
276
|
|
Lợi nhuận khác
|
12
|
-233
|
-568
|
-57
|
-275
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-23,984
|
-32,697
|
-22,466
|
-31,510
|
-23,230
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
301
|
413
|
-94
|
527
|
46
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
301
|
413
|
-94
|
527
|
46
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-24,285
|
-33,110
|
-22,373
|
-32,037
|
-23,276
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-24,285
|
-33,110
|
-22,372
|
-32,037
|
-23,276
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|