単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,587 9,735 838 1,979 2,706
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 7,587 9,735 838 1,979 2,706
Giá vốn hàng bán 6,875 8,886 458 749 854
Lợi nhuận gộp 712 849 380 1,230 1,852
Doanh thu hoạt động tài chính 7,878 -207 4,357 40,745 0
Chi phí tài chính 20,909 22,358 19,227 26,285 622
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,937 -1,003 15,159 -998 622
Chi phí bán hàng 83 113 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,496 9,626 8,466 -2,962 2,177
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -21,898 -31,454 -22,956 18,653 -946
Thu nhập khác 100 0 2 -2 0
Chi phí khác 668 57 276 -275
Lợi nhuận khác -568 -57 -275 273 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -22,466 -31,510 -23,230 18,926 -946
Chi phí thuế TNDN hiện hành -94 527 46 -46
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -94 527 46 -46 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -22,373 -32,037 -23,276 18,972 -946
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -22,372 -32,037 -23,276 18,972 -946
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0