単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,979 20,446 1,552 7,587 9,735
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 22,979 20,446 1,552 7,587 9,735
Giá vốn hàng bán 21,326 19,008 657 6,875 8,886
Lợi nhuận gộp 1,653 1,438 895 712 849
Doanh thu hoạt động tài chính 186,355 7,573 7,347 7,878 -207
Chi phí tài chính 212,940 24,423 31,955 20,909 22,358
Trong đó: Chi phí lãi vay 56,380 30,884 15,426 21,937 -1,003
Chi phí bán hàng 0 84 83 83 113
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,222 8,500 8,668 9,496 9,626
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -34,373 -23,996 -32,464 -21,898 -31,454
Thu nhập khác 17 15 100 0
Chi phí khác 440 4 233 668 57
Lợi nhuận khác -423 12 -233 -568 -57
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -220 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -34,796 -23,984 -32,697 -22,466 -31,510
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,689 301 413 -94 527
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -19,909 0
Chi phí thuế TNDN -18,219 301 413 -94 527
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -16,577 -24,285 -33,110 -22,373 -32,037
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -16,577 -24,285 -33,110 -22,372 -32,037
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)