単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,446 1,552 7,587 9,735 838
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 20,446 1,552 7,587 9,735 838
Giá vốn hàng bán 19,008 657 6,875 8,886 458
Lợi nhuận gộp 1,438 895 712 849 380
Doanh thu hoạt động tài chính 7,573 7,347 7,878 -207 4,357
Chi phí tài chính 24,423 31,955 20,909 22,358 19,227
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,884 15,426 21,937 -1,003 15,159
Chi phí bán hàng 84 83 83 113
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,500 8,668 9,496 9,626 8,466
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -23,996 -32,464 -21,898 -31,454 -22,956
Thu nhập khác 15 100 0 2
Chi phí khác 4 233 668 57 276
Lợi nhuận khác 12 -233 -568 -57 -275
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -23,984 -32,697 -22,466 -31,510 -23,230
Chi phí thuế TNDN hiện hành 301 413 -94 527 46
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 301 413 -94 527 46
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -24,285 -33,110 -22,373 -32,037 -23,276
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -24,285 -33,110 -22,372 -32,037 -23,276
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)