TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
47,227
|
128,071
|
210,762
|
3,340,436
|
3,480,640
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
857
|
6,809
|
9,856
|
19,431
|
1,307
|
1. Tiền
|
357
|
6,809
|
9,856
|
17,791
|
1,307
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
500
|
0
|
0
|
1,640
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
23,000
|
0
|
0
|
292
|
292
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,379
|
99,670
|
181,927
|
1,765,142
|
1,830,409
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,127
|
94,321
|
143,100
|
13,061
|
46,475
|
2. Trả trước cho người bán
|
109
|
1,168
|
587
|
246,250
|
225,059
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,242
|
4,281
|
3,339
|
469,863
|
520,316
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-99
|
-99
|
-99
|
-99
|
-99
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18,961
|
21,366
|
18,961
|
1,541,591
|
1,635,432
|
1. Hàng tồn kho
|
19,845
|
22,250
|
19,845
|
1,542,475
|
1,636,316
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-884
|
-884
|
-884
|
-884
|
-884
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30
|
225
|
17
|
13,980
|
13,200
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
17
|
1,263
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30
|
225
|
0
|
7,556
|
7,759
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
5,161
|
5,440
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39,834
|
326,574
|
377,993
|
1,634,916
|
679,470
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8,880
|
3
|
3
|
145,003
|
148,080
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
77
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
15,434
|
3
|
3
|
145,003
|
145,003
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-6,553
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
4,159
|
3,740
|
4,308
|
40,698
|
35,181
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,618
|
2,238
|
2,845
|
29,430
|
24,237
|
- Nguyên giá
|
5,703
|
4,876
|
5,899
|
41,255
|
37,192
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,086
|
-2,639
|
-3,055
|
-11,824
|
-12,955
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,541
|
1,502
|
1,464
|
11,268
|
10,944
|
- Nguyên giá
|
1,863
|
1,863
|
1,863
|
15,592
|
15,592
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-322
|
-361
|
-400
|
-4,325
|
-4,648
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
26,512
|
27,436
|
38,712
|
8,819
|
10,301
|
- Nguyên giá
|
38,838
|
41,660
|
54,251
|
14,771
|
18,834
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,326
|
-14,224
|
-15,539
|
-5,952
|
-8,532
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
285,600
|
320,600
|
999,897
|
34,981
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
285,600
|
320,600
|
999,897
|
34,981
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
283
|
414
|
1,203
|
282,228
|
309,638
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
283
|
414
|
1,203
|
282,228
|
309,638
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
158,270
|
141,289
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
87,061
|
454,645
|
588,755
|
4,975,352
|
4,160,110
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15,013
|
63,561
|
177,186
|
4,729,332
|
4,092,202
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11,635
|
60,429
|
174,261
|
1,963,267
|
1,887,748
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
20,000
|
77,657
|
358,854
|
279,114
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
878
|
28,364
|
75,087
|
113,002
|
152,348
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
1,268,323
|
1,319,851
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5
|
998
|
8,282
|
29,552
|
3,655
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
8
|
687
|
2,163
|
1,774
|
7. Chi phí phải trả
|
139
|
349
|
1,035
|
1,840
|
17,270
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
10,588
|
10,597
|
10,885
|
187,936
|
112,143
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
3,378
|
3,132
|
2,925
|
2,766,064
|
2,204,454
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
619
|
372
|
165
|
452,922
|
191,632
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,998,335
|
1,529,040
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
173,389
|
152,279
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,759
|
2,759
|
2,759
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
72,048
|
391,084
|
411,569
|
246,021
|
67,908
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
72,048
|
391,084
|
411,569
|
246,021
|
67,908
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
70,000
|
380,000
|
380,000
|
380,000
|
380,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
-4,035
|
-4,035
|
-4,035
|
-4,035
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
868
|
868
|
2,293
|
4,413
|
4,413
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,180
|
14,250
|
33,311
|
-134,515
|
-312,627
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2
|
2
|
628
|
1,599
|
1,593
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
157
|
157
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
87,061
|
454,645
|
588,755
|
4,975,352
|
4,160,110
|