単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 128,071 210,762 3,340,436 3,485,149 2,697,686
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,809 9,856 19,431 1,246 5,722
1. Tiền 6,809 9,856 17,791 1,246 5,722
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1,640 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 292 292 292
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,670 181,927 1,765,142 1,847,851 998,240
1. Phải thu khách hàng 94,321 143,100 13,061 46,570 19,658
2. Trả trước cho người bán 1,168 587 246,250 225,248 202,842
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,281 3,339 469,863 534,474 375,183
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -99 -99 -99 -99 -99
IV. Tổng hàng tồn kho 21,366 18,961 1,541,591 1,628,001 1,677,255
1. Hàng tồn kho 22,250 19,845 1,542,475 1,628,884 1,678,139
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -884 -884 -884 -884 -884
V. Tài sản ngắn hạn khác 225 17 13,980 7,759 16,178
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 17 1,263 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 225 0 7,556 7,759 16,041
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 5,161 0 137
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 326,574 377,993 1,634,916 684,370 694,011
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 3 145,003 145,003 145,025
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3 3 145,003 145,003 145,025
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,740 4,308 40,698 35,191 32,193
1. Tài sản cố định hữu hình 2,238 2,845 29,430 24,247 21,572
- Nguyên giá 4,876 5,899 41,255 37,192 37,192
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,639 -3,055 -11,824 -12,945 -15,620
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,502 1,464 11,268 10,944 10,621
- Nguyên giá 1,863 1,863 15,592 15,592 15,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -361 -400 -4,325 -4,648 -4,971
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 27,436 38,712 8,819 10,301 9,357
- Nguyên giá 41,660 54,251 14,771 18,834 18,834
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,224 -15,539 -5,952 -8,532 -9,476
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 285,600 320,600 999,897 35,050 35,050
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 285,600 320,600 999,897 35,050 35,050
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 414 1,203 282,228 458,825 472,386
1. Chi phí trả trước dài hạn 414 1,203 282,228 317,536 336,506
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 11,385
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 124,495
VI. Lợi thế thương mại 0 0 158,270 141,289 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 454,645 588,755 4,975,352 4,169,519 3,391,697
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 63,561 177,186 4,729,332 4,079,003 3,412,986
I. Nợ ngắn hạn 60,429 174,261 1,963,267 2,905,292 2,901,949
1. Vay và nợ ngắn 20,000 77,657 358,854 933,957 801,389
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,364 75,087 113,002 153,106 82,380
4. Người mua trả tiền trước 0 0 1,268,323 1,295,951 1,338,990
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 998 8,282 29,552 36,346 9,168
6. Phải trả người lao động 8 687 2,163 1,774 1,531
7. Chi phí phải trả 349 1,035 1,840 233,083 50,170
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,597 10,885 187,936 249,483 616,728
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,132 2,925 2,766,064 1,173,710 511,037
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 372 165 452,922 26,406 6,406
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 1,998,335 874,197 276,078
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 173,389 152,331 152,331
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,759 2,759 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 391,084 411,569 246,021 90,516 -21,289
I. Vốn chủ sở hữu 391,084 411,569 246,021 90,516 -21,289
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 380,000 380,000 380,000 380,000 380,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -4,035 -4,035 -4,035 -4,035 -4,035
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 868 2,293 4,413 4,413 4,413
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,250 33,311 -134,515 -290,019 -401,824
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 628 1,599 1,593 1,593
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 157 157 157
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 454,645 588,755 4,975,352 4,169,519 3,391,697