単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,775,977 3,101,157 2,747,978 2,697,686 2,703,169
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,156 3,130 4,450 5,722 13,345
1. Tiền 5,156 3,130 4,450 5,722 13,345
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 292 292 292 292 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,100,261 1,416,570 1,053,674 998,240 996,348
1. Phải thu khách hàng 44,116 43,931 51,449 19,658 14,650
2. Trả trước cho người bán 225,872 228,808 228,223 202,842 203,105
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 488,028 449,585 404,852 375,183 778,692
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -99 -99 -99 -99 -99
IV. Tổng hàng tồn kho 1,655,687 1,671,029 1,673,633 1,677,255 1,683,435
1. Hàng tồn kho 1,656,571 1,671,913 1,674,516 1,678,139 1,684,318
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -884 -884 -884 -884 -884
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,581 10,136 15,930 16,178 10,042
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 66
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,388 10,125 15,919 16,041 9,839
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,193 11 11 137 137
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,037,913 696,800 696,965 694,011 693,172
I. Các khoản phải thu dài hạn 497,080 145,003 156,479 145,025 145,008
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 77 0 300 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 145,003 145,003 156,179 145,025 145,008
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34,416 33,661 32,896 32,193 31,514
1. Tài sản cố định hữu hình 23,552 22,878 22,194 21,572 20,973
- Nguyên giá 37,192 37,192 37,192 37,192 37,192
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,639 -14,313 -14,998 -15,620 -16,219
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,864 10,783 10,702 10,621 10,540
- Nguyên giá 15,592 15,592 15,592 15,592 15,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,728 -4,809 -4,890 -4,971 -5,052
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 10,065 9,829 9,593 9,357 9,121
- Nguyên giá 18,834 18,834 18,834 18,834 18,834
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,768 -9,004 -9,240 -9,476 -9,712
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 35,311 35,050 35,050 35,050 35,050
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 35,050 35,050 35,050 35,050 35,050
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 261 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 461,041 473,257 462,947 472,386 472,479
1. Chi phí trả trước dài hạn 323,892 329,073 334,219 336,506 340,633
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 11,385 0 11,385 11,678
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 124,495 0
VI. Lợi thế thương mại 137,149 132,799 128,728 0 120,168
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,813,890 3,797,957 3,444,943 3,391,697 3,396,341
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,770,267 3,759,590 3,434,195 3,412,986 3,441,095
I. Nợ ngắn hạn 2,238,398 3,217,759 2,932,255 2,901,949 2,983,144
1. Vay và nợ ngắn 272,114 1,160,557 625,093 801,389 988,882
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 142,747 129,285 122,549 82,380 80,357
4. Người mua trả tiền trước 1,319,851 1,319,851 1,322,647 1,338,990 1,406,012
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,739 7,325 34,591 9,168 8,882
6. Phải trả người lao động 939 1,006 973 1,531 879
7. Chi phí phải trả 208,393 317,529 41,112 50,170 59,612
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 291,022 280,611 783,696 616,728 436,928
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,531,869 541,832 501,940 511,037 457,951
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 46,988 26,406 7,936 6,406 6,406
4. Vay và nợ dài hạn 1,177,010 276,137 276,108 276,078 276,048
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 152,331 152,331 152,331 152,331 152,332
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 43,623 38,367 10,749 -21,289 -44,754
I. Vốn chủ sở hữu 43,623 38,367 10,749 -21,289 -44,754
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 380,000 380,000 380,000 380,000 380,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -4,035 -4,035 -4,035 -4,035 -4,035
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,413 4,413 4,413 4,413 4,413
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -336,913 -342,169 -369,786 -401,824 -425,289
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,593 1,593 1,593 1,593 1,593
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 157 157 156 157 157
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,813,890 3,797,957 3,444,943 3,391,697 3,396,341