単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,101,157 2,747,978 2,697,686 2,703,169 46,356
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,130 4,450 5,722 13,345 4,636
1. Tiền 3,130 4,450 5,722 13,345 4,636
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 292 292 292 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,416,570 1,053,674 998,240 996,348 15,800
1. Phải thu khách hàng 43,931 51,449 19,658 14,650 15,162
2. Trả trước cho người bán 228,808 228,223 202,842 203,105 230
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 449,585 404,852 375,183 778,692 507
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -99 -99 -99 -99 -99
IV. Tổng hàng tồn kho 1,671,029 1,673,633 1,677,255 1,683,435 18,961
1. Hàng tồn kho 1,671,913 1,674,516 1,678,139 1,684,318 19,845
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -884 -884 -884 -884 -884
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,136 15,930 16,178 10,042 6,958
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 66 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,125 15,919 16,041 9,839 6,958
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11 11 137 137 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 696,800 696,965 694,011 693,172 75,153
I. Các khoản phải thu dài hạn 145,003 156,479 145,025 145,008 8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 300 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 145,003 156,179 145,025 145,008 8
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,661 32,896 32,193 31,514 30,597
1. Tài sản cố định hữu hình 22,878 22,194 21,572 20,973 20,137
- Nguyên giá 37,192 37,192 37,192 37,192 35,955
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,313 -14,998 -15,620 -16,219 -15,818
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,783 10,702 10,621 10,540 10,460
- Nguyên giá 15,592 15,592 15,592 15,592 15,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,809 -4,890 -4,971 -5,052 -5,132
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 9,829 9,593 9,357 9,121 8,886
- Nguyên giá 18,834 18,834 18,834 18,834 18,834
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,004 -9,240 -9,476 -9,712 -9,948
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 35,050 35,050 35,050 35,050 34,437
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 35,050 35,050 35,050 35,050 35,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -563
V. Tổng tài sản dài hạn khác 473,257 462,947 472,386 472,479 1,226
1. Chi phí trả trước dài hạn 329,073 334,219 336,506 340,633 1,226
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,385 0 11,385 11,678 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 124,495 0 0
VI. Lợi thế thương mại 132,799 128,728 0 120,168 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,797,957 3,444,943 3,391,697 3,396,341 121,509
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,759,590 3,434,195 3,412,986 3,441,095 109,669
I. Nợ ngắn hạn 3,217,759 2,932,255 2,901,949 2,983,144 109,564
1. Vay và nợ ngắn 1,160,557 625,093 801,389 988,882 20,556
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 129,285 122,549 82,380 80,357 2,316
4. Người mua trả tiền trước 1,319,851 1,322,647 1,338,990 1,406,012 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,325 34,591 9,168 8,882 998
6. Phải trả người lao động 1,006 973 1,531 879 242
7. Chi phí phải trả 317,529 41,112 50,170 59,612 5,078
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 280,611 783,696 616,728 436,928 78,781
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 541,832 501,940 511,037 457,951 106
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 26,406 7,936 6,406 6,406 106
4. Vay và nợ dài hạn 276,137 276,108 276,078 276,048 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 152,331 152,331 152,331 152,332 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 38,367 10,749 -21,289 -44,754 11,840
I. Vốn chủ sở hữu 38,367 10,749 -21,289 -44,754 11,840
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 380,000 380,000 380,000 380,000 380,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -4,035 -4,035 -4,035 -4,035 -4,035
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,413 4,413 4,413 4,413 4,413
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -342,169 -369,786 -401,824 -425,289 -368,539
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,593 1,593 1,593 1,593 1,593
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 157 156 157 157 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,797,957 3,444,943 3,391,697 3,396,341 121,509