単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -32,697 -22,436 -36,123 -23,230 18,926
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,319 33,250 -18,852 18,011 -2,188
- Khấu hao TSCĐ 1,001 -4,729 -1,821 916 824
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11,540 -2,680 -36,946 -8,441 8,363
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 26,394 36,426 7,355 21,397 -7,236
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 4,465 4,233 12,561 4,139 -4,139
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -12,378 10,814 -54,975 -5,219 16,738
- Tăng, giảm các khoản phải thu 32,207 963 51,340 12,235 -7,410
- Tăng, giảm hàng tồn kho -14,876 17,342 -22,818 -7,793 7,793
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -152 490,571 85,833 12,218 -648,053
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,180 -5,146 -2,287 -4,193 5,419
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,182 -348,568 20,270 -7 -48,258
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -497 -163 185 -1,071
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 100 -100 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -826 826 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,058 165,087 78,273 7,242 -674,841
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -45,218 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -8,413 -30,000 -474,712 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -4,687 325,096 78,206 764 -764
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1,474,975
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 13,523 46,630 -348 -1,382 1,460
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 423 341,726 -442,072 -618 1,475,671
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 43,100 948,494 365,100 1,500 -1,500
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -42,430 -1,453,988 -30 -502 -806,514
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 670 -505,494 365,070 998 -808,014
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,965 1,320 1,272 7,622 -7,185
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,156 3,130 4,450 5,723 13,345
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,130 4,450 5,722 13,345 4,636