I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-79,441
|
-51,350
|
-55,895
|
-51,545
|
-34,796
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
43,371
|
38,217
|
52,617
|
49,088
|
-87,768
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,014
|
853
|
1,170
|
-7,456
|
1,001
|
- Các khoản dự phòng
|
55,022
|
-1,937
|
-1,953
|
-6,006
|
-46,954
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-66,316
|
-11,403
|
-11,159
|
-9,153
|
-141,965
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
53,651
|
50,704
|
58,348
|
56,672
|
42,735
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
6,210
|
15,031
|
57,414
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-36,070
|
-13,133
|
-3,278
|
-2,457
|
-122,564
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3,641,800
|
3,330
|
-23,602
|
-24,525
|
1,425
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-405
|
1,171
|
-43,096
|
-34,322
|
-16,255
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,646,995
|
4,239
|
-259,333
|
-199,135
|
175,531
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,844
|
636
|
-18,795
|
-9,134
|
1,143
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-636
|
-2,707
|
-2,632
|
-2,372
|
-24,152
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11,127
|
|
-23
|
23
|
-466
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-471
|
|
|
-2
|
2
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-52,060
|
-6,464
|
-350,760
|
-271,924
|
14,665
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-252,038
|
-6,272
|
6,272
|
|
-1,339
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
130,923
|
|
|
|
-85,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
24,097
|
|
|
|
79,409
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-450,068
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
1,080,000
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,495
|
803
|
740
|
1,632
|
8,058
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-539,590
|
-5,469
|
7,012
|
1,632
|
1,081,128
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
659,520
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
341,962
|
14,994
|
474,287
|
334,486
|
-453,749
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-408,624
|
-13,523
|
-134,587
|
-57,994
|
-651,858
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
592,858
|
1,471
|
339,699
|
276,491
|
-1,105,607
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,208
|
-10,462
|
-4,049
|
6,199
|
-9,813
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
98,449
|
19,431
|
8,969
|
4,921
|
11,120
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
99,657
|
8,969
|
4,921
|
11,120
|
1,307
|