|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-34,796
|
-23,984
|
-32,697
|
-22,436
|
-36,123
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-87,768
|
21,399
|
20,319
|
33,250
|
-18,852
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,001
|
1,001
|
1,001
|
-4,729
|
-1,821
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-46,954
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-141,965
|
-10,960
|
-11,540
|
-2,680
|
-36,946
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
42,735
|
27,496
|
26,394
|
36,426
|
7,355
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
57,414
|
3,863
|
4,465
|
4,233
|
12,561
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-122,564
|
-2,585
|
-12,378
|
10,814
|
-54,975
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,425
|
34,440
|
32,207
|
963
|
51,340
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-16,255
|
-28,152
|
-14,876
|
17,342
|
-22,818
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
175,531
|
15,009
|
-152
|
490,571
|
85,833
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,143
|
-6,356
|
-5,180
|
-5,146
|
-2,287
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-24,152
|
-846
|
-2,182
|
-348,568
|
20,270
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-466
|
-1,139
|
-497
|
-163
|
185
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
100
|
-100
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
2
|
|
|
-826
|
826
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,665
|
10,371
|
-3,058
|
165,087
|
78,273
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,339
|
|
|
0
|
-45,218
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-85,000
|
-356,687
|
-8,413
|
-30,000
|
-474,712
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
79,409
|
352,000
|
-4,687
|
325,096
|
78,206
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1,080,000
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,058
|
5,195
|
13,523
|
46,630
|
-348
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,081,128
|
508
|
423
|
341,726
|
-442,072
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-453,749
|
367,656
|
43,100
|
948,494
|
365,100
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-651,858
|
-374,686
|
-42,430
|
-1,453,988
|
-30
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,105,607
|
-7,030
|
670
|
-505,494
|
365,070
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9,813
|
3,849
|
-1,965
|
1,320
|
1,272
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,120
|
1,307
|
5,156
|
3,130
|
4,450
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,307
|
5,156
|
3,130
|
4,450
|
5,722
|