単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -34,796 -23,984 -32,697 -22,436 -36,123
2. Điều chỉnh cho các khoản -87,768 21,399 20,319 33,250 -18,852
- Khấu hao TSCĐ 1,001 1,001 1,001 -4,729 -1,821
- Các khoản dự phòng -46,954 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -141,965 -10,960 -11,540 -2,680 -36,946
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 42,735 27,496 26,394 36,426 7,355
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 57,414 3,863 4,465 4,233 12,561
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -122,564 -2,585 -12,378 10,814 -54,975
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,425 34,440 32,207 963 51,340
- Tăng, giảm hàng tồn kho -16,255 -28,152 -14,876 17,342 -22,818
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 175,531 15,009 -152 490,571 85,833
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,143 -6,356 -5,180 -5,146 -2,287
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -24,152 -846 -2,182 -348,568 20,270
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -466 -1,139 -497 -163 185
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 100 -100
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 2 -826 826
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14,665 10,371 -3,058 165,087 78,273
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,339 0 -45,218
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -85,000 -356,687 -8,413 -30,000 -474,712
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 79,409 352,000 -4,687 325,096 78,206
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,080,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,058 5,195 13,523 46,630 -348
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,081,128 508 423 341,726 -442,072
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -453,749 367,656 43,100 948,494 365,100
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -651,858 -374,686 -42,430 -1,453,988 -30
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,105,607 -7,030 670 -505,494 365,070
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,813 3,849 -1,965 1,320 1,272
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,120 1,307 5,156 3,130 4,450
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,307 5,156 3,130 4,450 5,722