|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,587
|
9,735
|
838
|
1,979
|
2,706
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,587
|
9,735
|
838
|
1,979
|
2,706
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,875
|
8,886
|
458
|
749
|
854
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
712
|
849
|
380
|
1,230
|
1,852
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,878
|
-207
|
4,357
|
40,745
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,909
|
22,358
|
19,227
|
26,285
|
622
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,937
|
-1,003
|
15,159
|
-998
|
622
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
83
|
113
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,496
|
9,626
|
8,466
|
-2,962
|
2,177
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-21,898
|
-31,454
|
-22,956
|
18,653
|
-946
|
|
12. Thu nhập khác
|
100
|
0
|
2
|
-2
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
668
|
57
|
276
|
-275
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-568
|
-57
|
-275
|
273
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-22,466
|
-31,510
|
-23,230
|
18,926
|
-946
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-94
|
527
|
46
|
-46
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-94
|
527
|
46
|
-46
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-22,373
|
-32,037
|
-23,276
|
18,972
|
-946
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-22,372
|
-32,037
|
-23,276
|
18,972
|
-946
|