|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,979
|
20,446
|
1,552
|
7,587
|
9,735
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22,979
|
20,446
|
1,552
|
7,587
|
9,735
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21,326
|
19,008
|
657
|
6,875
|
8,886
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,653
|
1,438
|
895
|
712
|
849
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
186,355
|
7,573
|
7,347
|
7,878
|
-207
|
|
7. Chi phí tài chính
|
212,940
|
24,423
|
31,955
|
20,909
|
22,358
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
56,380
|
30,884
|
15,426
|
21,937
|
-1,003
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-220
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
84
|
83
|
83
|
113
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,222
|
8,500
|
8,668
|
9,496
|
9,626
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-34,373
|
-23,996
|
-32,464
|
-21,898
|
-31,454
|
|
12. Thu nhập khác
|
17
|
15
|
|
100
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
440
|
4
|
233
|
668
|
57
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-423
|
12
|
-233
|
-568
|
-57
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-34,796
|
-23,984
|
-32,697
|
-22,466
|
-31,510
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,689
|
301
|
413
|
-94
|
527
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-19,909
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-18,219
|
301
|
413
|
-94
|
527
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-16,577
|
-24,285
|
-33,110
|
-22,373
|
-32,037
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-16,577
|
-24,285
|
-33,110
|
-22,372
|
-32,037
|