|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1,646,956
|
1,843,449
|
1,934,668
|
3,552,574
|
1,876,239
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
5,716,952
|
5,200,726
|
7,924,709
|
8,998,068
|
4,313,061
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
102,269,010
|
97,946,353
|
104,756,557
|
104,411,120
|
114,132,177
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
43,029,438
|
41,666,132
|
39,839,542
|
59,469,540
|
65,958,516
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
59,239,572
|
56,280,221
|
64,917,015
|
44,941,580
|
48,173,661
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
421,581
|
0
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
329,264,074
|
351,360,111
|
367,863,425
|
377,113,195
|
381,361,994
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
334,158,207
|
356,066,140
|
372,736,056
|
381,972,016
|
386,257,317
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-4,894,133
|
-4,706,029
|
-4,872,631
|
-4,858,821
|
-4,895,323
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
49,438,602
|
67,210,426
|
53,170,066
|
51,149,531
|
49,089,083
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
49,440,102
|
67,211,926
|
53,171,566
|
51,149,531
|
49,089,083
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
42,380
|
42,380
|
42,380
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-43,880
|
-43,880
|
-43,880
|
|
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
77,650
|
69,457
|
69,457
|
73,789
|
69,457
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
77,860
|
69,667
|
69,667
|
73,999
|
69,667
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-210
|
-210
|
-210
|
-210
|
-210
|
|
X. Tài sản cố định
|
793,221
|
776,396
|
835,793
|
846,859
|
947,559
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
500,345
|
490,929
|
540,076
|
548,915
|
586,652
|
|
- Nguyên giá
|
1,274,795
|
1,277,551
|
1,349,728
|
1,260,794
|
1,321,956
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-774,450
|
-786,622
|
-809,652
|
-711,879
|
-735,304
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
292,876
|
285,467
|
295,717
|
297,944
|
360,907
|
|
- Nguyên giá
|
784,832
|
794,398
|
823,239
|
843,503
|
927,164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-491,956
|
-508,931
|
-527,522
|
-545,559
|
-566,257
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
2,325
|
2,290
|
2,254
|
2,219
|
2,184
|
|
- Nguyên giá
|
3,542
|
3,542
|
3,542
|
3,542
|
3,542
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,217
|
-1,252
|
-1,288
|
-1,323
|
-1,358
|
|
XII. Tài sản có khác
|
6,097,006
|
6,499,816
|
7,002,741
|
9,951,086
|
12,354,184
|
|
1. Các khoản phải thu
|
1,913,659
|
1,983,477
|
2,379,200
|
4,017,129
|
5,878,657
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
2,959,811
|
3,006,391
|
2,869,401
|
3,902,271
|
4,260,811
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
1,002
|
1,002
|
1,002
|
965
|
965
|
|
4. Tài sản có khác
|
1,222,780
|
1,508,946
|
1,753,138
|
2,030,721
|
2,213,751
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-246
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
495,727,377
|
530,909,024
|
543,559,670
|
556,098,441
|
564,145,938
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
564,145,938
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
9,747,104
|
14,424,044
|
13,178,619
|
10,980,813
|
13,859,761
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
123,869,358
|
127,689,191
|
138,500,856
|
157,508,961
|
141,546,471
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
101,767,957
|
99,715,013
|
97,026,697
|
117,968,284
|
105,880,121
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
22,101,401
|
27,974,178
|
41,474,159
|
39,540,677
|
35,666,350
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
282,298,036
|
304,392,951
|
307,929,159
|
294,577,661
|
316,373,838
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
47,047
|
364,228
|
105,602
|
247,581
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
5,006
|
3,465
|
3,386
|
3,306
|
2,997
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
25,800,000
|
29,200,000
|
27,145,000
|
35,070,700
|
34,770,700
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
10,364,606
|
11,524,585
|
11,178,657
|
10,946,659
|
8,200,519
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
3,995,378
|
4,130,778
|
4,542,601
|
4,298,773
|
5,465,293
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
6,369,228
|
7,393,807
|
6,636,056
|
6,647,886
|
2,735,226
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
43,643,267
|
43,627,741
|
45,259,765
|
46,904,739
|
49,144,071
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
29,793,045
|
29,793,045
|
34,042,003
|
34,042,003
|
34,042,003
|
|
- Vốn điều lệ
|
29,791,278
|
29,791,278
|
34,040,057
|
34,040,057
|
34,040,057
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
1,767
|
1,767
|
1,946
|
1,946
|
1,946
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
5,763,016
|
5,772,566
|
5,346,721
|
5,346,721
|
5,346,721
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-3,334
|
-9,940
|
-2,608
|
|
-1,859
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
8,090,540
|
8,072,070
|
5,873,649
|
7,516,015
|
9,757,206
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
495,727,377
|
530,909,024
|
543,559,670
|
556,098,441
|
564,145,938
|