|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
62.862.398
|
65.247.947
|
84.057.598
|
46.325.273
|
39.143.023
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12.381
|
4.113
|
4.249
|
12.999
|
7.920
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
62.850.017
|
65.243.834
|
84.053.349
|
46.312.274
|
39.135.103
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
49.776.513
|
55.244.555
|
64.848.134
|
43.394.639
|
46.425.078
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13.073.504
|
9.999.279
|
19.205.215
|
2.917.635
|
-7.289.975
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.572.435
|
10.268.342
|
3.881.715
|
2.537.077
|
33.505.199
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7.603.299
|
7.215.431
|
7.903.431
|
11.230.977
|
11.787.443
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.608.268
|
6.831.882
|
6.102.357
|
7.733.613
|
9.027.158
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
216.651
|
163.184
|
225.050
|
92.891
|
217.925
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.158.086
|
6.564.549
|
4.684.338
|
5.238.238
|
5.780.237
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.511.074
|
6.113.769
|
5.566.348
|
2.986.147
|
4.036.012
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.590.131
|
537.056
|
5.157.863
|
-13.907.759
|
4.829.457
|
|
12. Thu nhập khác
|
377.588
|
5.422.354
|
5.350.497
|
18.516.045
|
676.227
|
|
13. Chi phí khác
|
1.262.322
|
526.883
|
3.126.497
|
946.352
|
1.481.307
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-884.734
|
4.895.471
|
2.224.000
|
17.569.693
|
-805.080
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.705.397
|
5.432.527
|
7.381.863
|
3.661.934
|
4.024.377
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.742.333
|
3.603.654
|
4.747.228
|
1.302.928
|
1.180.051
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.051.847
|
646.414
|
391.366
|
93.578
|
-181.012
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.690.486
|
4.250.068
|
5.138.594
|
1.396.506
|
999.039
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.014.911
|
1.182.459
|
2.243.269
|
2.265.428
|
3.025.338
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-3.280.012
|
-842.239
|
-4.735.494
|
2.846.414
|
2.385.154
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.294.923
|
2.024.698
|
6.978.763
|
-580.986
|
640.184
|