TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
802.117
|
770.747
|
636.574
|
676.731
|
639.923
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57.179
|
43.145
|
59.472
|
24.595
|
19.898
|
1. Tiền
|
53.179
|
39.145
|
59.472
|
24.595
|
19.898
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.000
|
4.000
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
84.639
|
78.139
|
59.800
|
59.800
|
17.600
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
84.639
|
78.139
|
59.800
|
59.800
|
17.600
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
269.023
|
287.971
|
228.494
|
222.802
|
230.848
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
257.512
|
283.468
|
265.062
|
219.783
|
188.023
|
2. Trả trước cho người bán
|
59.999
|
53.366
|
18.547
|
43.632
|
72.457
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4.200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.794
|
3.893
|
1.267
|
11.554
|
22.536
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-54.481
|
-52.756
|
-56.382
|
-52.167
|
-52.167
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
379.050
|
351.226
|
283.714
|
359.764
|
361.093
|
1. Hàng tồn kho
|
379.050
|
351.226
|
283.714
|
359.764
|
361.093
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.226
|
10.266
|
5.092
|
9.770
|
10.483
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.543
|
1.715
|
214
|
92
|
98
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.620
|
8.150
|
4.878
|
9.443
|
10.151
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
63
|
401
|
0
|
235
|
235
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
488.840
|
487.217
|
491.400
|
486.865
|
536.636
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.854
|
554
|
554
|
7.054
|
52.714
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
4.300
|
0
|
0
|
6.500
|
52.160
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
554
|
554
|
554
|
554
|
554
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
48.631
|
48.239
|
50.627
|
48.437
|
46.368
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43.893
|
43.550
|
45.988
|
43.847
|
41.676
|
- Nguyên giá
|
118.939
|
120.590
|
125.018
|
125.018
|
124.443
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75.046
|
-77.040
|
-79.030
|
-81.171
|
-82.768
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.739
|
4.689
|
4.640
|
4.590
|
4.693
|
- Nguyên giá
|
8.179
|
8.179
|
8.179
|
8.179
|
8.333
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.440
|
-3.490
|
-3.539
|
-3.589
|
-3.641
|
III. Bất động sản đầu tư
|
18.751
|
18.751
|
18.751
|
18.751
|
18.751
|
- Nguyên giá
|
18.751
|
18.751
|
18.751
|
18.751
|
18.751
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
744
|
4.190
|
42
|
2.050
|
2.635
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
744
|
4.190
|
42
|
2.050
|
2.635
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
412.427
|
412.427
|
418.156
|
407.655
|
413.650
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
271.572
|
271.572
|
277.301
|
266.799
|
266.799
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
141.609
|
141.609
|
141.609
|
141.609
|
147.604
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-754
|
-754
|
-754
|
-754
|
-754
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.207
|
1.052
|
1.489
|
1.360
|
1.183
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.207
|
1.052
|
1.489
|
1.360
|
1.183
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2.225
|
2.003
|
1.780
|
1.558
|
1.335
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.290.957
|
1.257.964
|
1.127.974
|
1.163.596
|
1.176.559
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
602.546
|
581.262
|
454.163
|
495.407
|
525.774
|
I. Nợ ngắn hạn
|
580.046
|
545.762
|
442.963
|
491.620
|
521.674
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
389.150
|
341.782
|
341.846
|
381.460
|
446.640
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
150.560
|
174.429
|
91.141
|
97.651
|
25.866
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27.503
|
21.319
|
350
|
8.506
|
25.699
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
86
|
817
|
5.373
|
685
|
100
|
6. Phải trả người lao động
|
558
|
2
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
48
|
0
|
1
|
0
|
57
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.382
|
4.721
|
1.786
|
939
|
21.053
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.759
|
2.691
|
2.466
|
2.379
|
2.259
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
22.500
|
35.500
|
11.200
|
3.786
|
4.100
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
186
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
22.500
|
35.500
|
11.200
|
3.600
|
4.100
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
688.411
|
676.702
|
673.810
|
668.189
|
650.786
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
688.411
|
676.702
|
673.810
|
668.189
|
650.786
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
408.361
|
408.361
|
408.361
|
408.361
|
408.361
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.033
|
5.033
|
5.033
|
5.033
|
5.033
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.368
|
3.368
|
3.368
|
3.368
|
3.368
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.774
|
10.774
|
10.774
|
10.774
|
10.774
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
85.533
|
73.163
|
77.712
|
69.944
|
51.312
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
83.287
|
62.869
|
62.869
|
69.814
|
49.396
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.246
|
10.294
|
14.843
|
130
|
1.916
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
175.343
|
176.004
|
168.563
|
170.710
|
171.938
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.290.957
|
1.257.964
|
1.127.974
|
1.163.596
|
1.176.559
|