|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
639,875
|
638,423
|
581,250
|
521,692
|
548,896
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,651
|
14,380
|
19,549
|
10,337
|
21,076
|
|
1. Tiền
|
11,651
|
14,380
|
19,549
|
10,307
|
21,046
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
30
|
30
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17,600
|
11,200
|
11,230
|
12,144
|
14,220
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17,600
|
11,200
|
11,230
|
12,144
|
14,220
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
239,060
|
271,083
|
289,434
|
238,579
|
236,653
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
188,023
|
227,095
|
243,687
|
182,601
|
172,921
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
71,866
|
81,248
|
57,003
|
72,656
|
76,712
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
11,600
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19,737
|
13,407
|
35,928
|
30,004
|
32,570
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-52,167
|
-50,667
|
-47,182
|
-46,682
|
-45,550
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
361,093
|
334,570
|
256,816
|
255,617
|
271,458
|
|
1. Hàng tồn kho
|
361,093
|
334,570
|
256,816
|
255,617
|
271,458
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,471
|
7,190
|
4,221
|
5,016
|
5,490
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
86
|
61
|
72
|
57
|
53
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,151
|
6,894
|
3,914
|
4,896
|
5,374
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
235
|
235
|
235
|
63
|
63
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
538,177
|
520,063
|
544,547
|
568,618
|
579,842
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
52,160
|
12,099
|
35,554
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
52,160
|
11,545
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
554
|
35,000
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
554
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
46,368
|
44,192
|
45,944
|
43,666
|
50,823
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
41,676
|
39,556
|
41,365
|
39,145
|
46,359
|
|
- Nguyên giá
|
124,443
|
124,334
|
128,263
|
128,263
|
137,695
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-82,768
|
-84,778
|
-86,898
|
-89,118
|
-91,335
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,693
|
4,635
|
4,578
|
4,521
|
4,464
|
|
- Nguyên giá
|
8,333
|
8,333
|
8,333
|
8,333
|
8,333
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,641
|
-3,698
|
-3,755
|
-3,813
|
-3,870
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
|
- Nguyên giá
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,635
|
9,483
|
7,571
|
10,583
|
6,311
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,635
|
9,483
|
7,571
|
10,583
|
6,311
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
415,734
|
433,394
|
434,894
|
494,199
|
502,899
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
268,883
|
286,544
|
241,544
|
237,348
|
237,348
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
147,604
|
147,604
|
194,104
|
210,604
|
221,604
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-754
|
-754
|
-754
|
-754
|
-754
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
47,000
|
44,700
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,529
|
2,142
|
1,832
|
1,419
|
1,058
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,194
|
1,030
|
942
|
751
|
613
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
668
|
445
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1,335
|
1,113
|
890
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,178,052
|
1,158,485
|
1,125,798
|
1,090,310
|
1,128,739
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
504,772
|
497,002
|
487,053
|
455,026
|
500,433
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
501,172
|
492,902
|
482,953
|
451,926
|
497,333
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
447,140
|
387,589
|
408,920
|
356,752
|
377,725
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
25,282
|
79,738
|
51,965
|
77,601
|
94,124
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25,699
|
22,633
|
14,296
|
14,741
|
22,496
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
100
|
49
|
4,641
|
35
|
100
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
57
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
635
|
776
|
1,018
|
683
|
794
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,259
|
2,116
|
2,113
|
2,113
|
2,094
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,600
|
4,100
|
4,100
|
3,100
|
3,100
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,600
|
4,100
|
4,100
|
3,100
|
3,100
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
673,281
|
661,483
|
638,745
|
635,284
|
628,305
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
673,281
|
661,483
|
638,745
|
635,284
|
628,305
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
408,361
|
408,361
|
408,361
|
408,361
|
408,361
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,033
|
5,033
|
5,033
|
5,033
|
5,033
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,368
|
3,368
|
3,368
|
3,368
|
3,368
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,774
|
10,774
|
5,670
|
10,774
|
10,774
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
73,735
|
61,372
|
57,821
|
49,644
|
42,344
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
69,814
|
49,396
|
49,396
|
49,499
|
49,499
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,921
|
11,976
|
8,425
|
146
|
-7,155
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
172,011
|
172,576
|
158,493
|
158,105
|
158,426
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,178,052
|
1,158,485
|
1,125,798
|
1,090,310
|
1,128,739
|