|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
96.671
|
108.521
|
145.997
|
169.970
|
104.805
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-69.262
|
-89.953
|
-132.083
|
-118.104
|
-129.720
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.596
|
11.355
|
11.300
|
10.828
|
10.802
|
|
- Các khoản dự phòng
|
919
|
96
|
21.790
|
-4.181
|
-55.385
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.026
|
-84
|
440
|
-40
|
99
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-81.152
|
-102.432
|
-158.035
|
-126.718
|
-87.389
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.402
|
1.112
|
2.213
|
2.008
|
2.154
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
-9.791
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
27.409
|
18.568
|
13.914
|
51.867
|
-24.915
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6.394
|
-29.275
|
56.029
|
4.164
|
12.002
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
32.325
|
-4.760
|
-19.981
|
83.878
|
-5.576
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
47.792
|
-7.274
|
10.151
|
-49.695
|
61.438
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4.589
|
4.160
|
-22.854
|
4.001
|
807
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.366
|
2.587
|
-4.715
|
-2.092
|
-2.285
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.313
|
-6.053
|
-11.557
|
-19.566
|
-15.121
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
412
|
679
|
833
|
475
|
1.805
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6.259
|
-5.157
|
-12.403
|
-9.773
|
-4.940
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
99.806
|
-26.525
|
9.417
|
63.259
|
23.216
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.445
|
-24.579
|
-9.250
|
-25.748
|
-4.077
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
258
|
1.408
|
766
|
22
|
428
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-130.675
|
-130.145
|
-194.315
|
-131.200
|
-194.386
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
117.704
|
235.658
|
41.099
|
279.044
|
162.491
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-121.496
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
3
|
0
|
66.565
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
37.596
|
147.828
|
58.761
|
22.240
|
121.258
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
20.441
|
230.170
|
-157.870
|
144.357
|
85.714
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
67.642
|
71.347
|
81.676
|
55.730
|
77.642
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-58.399
|
-58.024
|
-63.623
|
-79.591
|
-79.001
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-212
|
-227.828
|
235
|
|
-1.318
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
9.032
|
-214.505
|
18.287
|
-23.861
|
-2.677
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
129.279
|
-10.860
|
-130.166
|
183.754
|
106.253
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
200.010
|
339.184
|
328.355
|
198.997
|
382.771
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
40
|
31
|
-41
|
19
|
12
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
329.330
|
328.355
|
198.148
|
382.771
|
489.035
|