Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 149.284 163.067 145.637 145.543 179.408
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 149.284 163.067 145.637 145.543 179.408
4. Giá vốn hàng bán 93.222 123.523 125.895 117.603 148.257
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 56.062 39.544 19.742 27.940 31.150
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.958 11.196 12.592 12.460 15.221
7. Chi phí tài chính 58 18 156 93 -31
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1.102 866 836 952 901
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.248 28.647 21.434 18.876 20.047
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 47.612 21.209 9.908 20.479 25.454
12. Thu nhập khác 2 3 95 94 379
13. Chi phí khác 99 1 2.028 7.005 18
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -97 1 -1.933 -6.912 361
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 47.515 21.210 7.975 13.567 25.814
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.553 5.190 1.410 3.721 5.693
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4 -71 -93 -68 -50
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.549 5.119 1.317 3.653 5.643
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 37.966 16.091 6.658 9.914 20.171
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 37.966 16.091 6.658 9.914 20.171