|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
47,515
|
21,210
|
7,975
|
13,567
|
25,814
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
21,197
|
23,076
|
-4,651
|
38,086
|
-19,917
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,482
|
23,703
|
23,412
|
23,575
|
22,021
|
|
- Các khoản dự phòng
|
8,384
|
10,583
|
-16,463
|
-70
|
-212
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-38
|
-29
|
-900
|
0
|
-3
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,630
|
-11,182
|
-10,700
|
14,581
|
-41,723
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
68,712
|
44,286
|
3,324
|
51,653
|
5,897
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,884
|
-73,146
|
73,002
|
-51,945
|
15,079
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,351
|
-8,107
|
-14,092
|
-9,903
|
-4,223
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,615
|
35,373
|
-26,817
|
-22,037
|
55,989
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,905
|
3,281
|
1,189
|
1,882
|
1,358
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,362
|
-7,600
|
-3,782
|
-5,727
|
-2,900
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
131
|
-131
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,088
|
-974
|
-15,413
|
-3,121
|
-2,892
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
66,547
|
-6,888
|
17,411
|
-39,066
|
68,178
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,040
|
-4,310
|
3,068
|
-3,617
|
-23,104
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
5,000
|
-308,000
|
-500,000
|
-399,200
|
-427,563
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
25,000
|
270,000
|
465,000
|
463,200
|
371,800
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16,164
|
11,758
|
8,836
|
4,840
|
9,378
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
45,123
|
-30,552
|
-23,096
|
65,224
|
-69,489
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-67,855
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-67,855
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
43,815
|
-37,440
|
-5,685
|
26,157
|
-1,311
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
67,666
|
111,482
|
74,032
|
68,347
|
94,476
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
-10
|
0
|
-28
|
60
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
111,482
|
74,032
|
68,347
|
94,476
|
93,282
|