単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 31,598 47,515 21,210 7,975 13,567
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,018 21,197 23,076 -4,651 38,086
- Khấu hao TSCĐ 23,491 23,482 23,703 23,412 23,575
- Các khoản dự phòng 11,828 8,384 10,583 -16,463 -70
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3 -38 -29 -900 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,304 -10,630 -11,182 -10,700 14,581
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 56,616 68,712 44,286 3,324 51,653
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,639 -1,884 -73,146 73,002 -51,945
- Tăng, giảm hàng tồn kho -664 -1,351 -8,107 -14,092 -9,903
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,694 4,615 35,373 -26,817 -22,037
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,091 3,905 3,281 1,189 1,882
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,466 -5,362 -7,600 -3,782 -5,727
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 131
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,737 -2,088 -974 -15,413 -3,121
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 54,173 66,547 -6,888 17,411 -39,066
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,040 -4,310 3,068 -3,617
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -850,000 5,000 -308,000 -500,000 -399,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 795,000 25,000 270,000 465,000 463,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,864 16,164 11,758 8,836 4,840
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -51,136 45,123 -30,552 -23,096 65,224
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -765 -67,855 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -765 -67,855 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,273 43,815 -37,440 -5,685 26,157
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 65,394 67,666 111,482 74,032 68,347
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 1 -10 0 -28
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 67,666 111,482 74,032 68,347 94,476