|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27.295
|
44.499
|
31.598
|
47.515
|
21.210
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.326
|
19.511
|
25.018
|
21.197
|
23.076
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.118
|
23.551
|
23.491
|
23.482
|
23.703
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-18.130
|
7.502
|
11.828
|
8.384
|
10.583
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
885
|
-1.382
|
3
|
-38
|
-29
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.200
|
-10.160
|
-10.304
|
-10.630
|
-11.182
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
25.970
|
64.010
|
56.616
|
68.712
|
44.286
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9.352
|
4.788
|
1.639
|
-1.884
|
-73.146
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.700
|
-1.364
|
-664
|
-1.351
|
-8.107
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
21.745
|
-31.487
|
4.694
|
4.615
|
35.373
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.665
|
2.097
|
3.091
|
3.905
|
3.281
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.785
|
0
|
-9.466
|
-5.362
|
-7.600
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
732
|
-12.937
|
-1.737
|
-2.088
|
-974
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30.945
|
25.108
|
54.173
|
66.547
|
-6.888
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4.472
|
-132
|
|
-1.040
|
-4.310
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.010
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-89.000
|
-135.250
|
-850.000
|
5.000
|
-308.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
20.000
|
90.250
|
795.000
|
25.000
|
270.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.916
|
6.911
|
3.864
|
16.164
|
11.758
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-60.601
|
-38.221
|
-51.136
|
45.123
|
-30.552
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-765
|
-67.855
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
-765
|
-67.855
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29.656
|
-13.114
|
2.273
|
43.815
|
-37.440
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
112.157
|
82.501
|
65.394
|
67.666
|
111.482
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
7
|
0
|
1
|
-10
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
82.501
|
69.394
|
67.666
|
111.482
|
74.032
|