|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
553.537
|
682.760
|
717.163
|
874.156
|
1.109.442
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4.710
|
9.060
|
6.586
|
10.667
|
11.887
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
548.827
|
673.700
|
710.578
|
863.488
|
1.097.555
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
488.347
|
584.774
|
653.800
|
750.682
|
901.052
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
60.480
|
88.925
|
56.778
|
112.806
|
196.503
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
243
|
95
|
445
|
511
|
2.480
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22.614
|
21.466
|
19.489
|
40.359
|
30.031
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21.595
|
21.048
|
20.622
|
21.994
|
29.525
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.219
|
19.052
|
3.325
|
60.420
|
83.119
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.958
|
6.194
|
3.428
|
12.207
|
26.249
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27.932
|
42.309
|
30.982
|
331
|
59.584
|
|
12. Thu nhập khác
|
135
|
48
|
-118
|
7.682
|
54
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
10
|
2
|
7.682
|
89
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
134
|
37
|
-120
|
0
|
-36
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28.067
|
42.347
|
30.862
|
331
|
59.548
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.825
|
8.471
|
6.525
|
66
|
11.923
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.825
|
8.471
|
6.525
|
66
|
11.923
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24.242
|
33.875
|
24.336
|
265
|
47.625
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24.242
|
33.875
|
24.336
|
265
|
47.625
|