|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
707,807
|
379,108
|
553,537
|
682,760
|
717,163
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,316
|
4,915
|
4,710
|
9,060
|
6,586
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
703,490
|
374,193
|
548,827
|
673,700
|
710,578
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
633,759
|
346,690
|
488,347
|
584,774
|
653,800
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
69,732
|
27,503
|
60,480
|
88,925
|
56,778
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
104
|
187
|
243
|
95
|
445
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23,226
|
21,726
|
22,614
|
21,466
|
19,489
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,910
|
21,243
|
21,595
|
21,048
|
20,622
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,801
|
8,052
|
4,219
|
19,052
|
3,325
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,736
|
6,854
|
5,958
|
6,194
|
3,428
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
42,073
|
-8,942
|
27,932
|
42,309
|
30,982
|
|
12. Thu nhập khác
|
761
|
0
|
135
|
48
|
-118
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
46
|
0
|
10
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
758
|
-46
|
134
|
37
|
-120
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
42,830
|
-8,988
|
28,067
|
42,347
|
30,862
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,538
|
|
3,825
|
8,471
|
6,525
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,538
|
|
3,825
|
8,471
|
6,525
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
35,292
|
-8,988
|
24,242
|
33,875
|
24,336
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
35,292
|
-8,988
|
24,242
|
33,875
|
24,336
|