単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 707,807 379,108 553,537 682,760 717,163
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,316 4,915 4,710 9,060 6,586
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 703,490 374,193 548,827 673,700 710,578
4. Giá vốn hàng bán 633,759 346,690 488,347 584,774 653,800
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 69,732 27,503 60,480 88,925 56,778
6. Doanh thu hoạt động tài chính 104 187 243 95 445
7. Chi phí tài chính 23,226 21,726 22,614 21,466 19,489
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21,910 21,243 21,595 21,048 20,622
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1,801 8,052 4,219 19,052 3,325
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,736 6,854 5,958 6,194 3,428
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 42,073 -8,942 27,932 42,309 30,982
12. Thu nhập khác 761 0 135 48 -118
13. Chi phí khác 3 46 0 10 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 758 -46 134 37 -120
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 42,830 -8,988 28,067 42,347 30,862
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,538 3,825 8,471 6,525
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,538 3,825 8,471 6,525
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 35,292 -8,988 24,242 33,875 24,336
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 35,292 -8,988 24,242 33,875 24,336