|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
235.122
|
308.999
|
184.747
|
167.840
|
141.630
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
235.122
|
308.999
|
184.747
|
167.840
|
141.630
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
206.150
|
263.626
|
154.086
|
135.615
|
100.507
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28.973
|
45.372
|
30.660
|
32.226
|
41.123
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
940
|
1.324
|
727
|
912
|
1.582
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.362
|
7.864
|
6.155
|
1.426
|
4.122
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.362
|
4.334
|
3.761
|
3.234
|
3.297
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2.557
|
699
|
2.430
|
1.948
|
2.481
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
97
|
168
|
124
|
110
|
97
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.590
|
19.304
|
12.461
|
22.263
|
18.822
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.420
|
20.059
|
15.077
|
11.286
|
22.146
|
|
12. Thu nhập khác
|
800
|
4.022
|
8
|
8.962
|
2.959
|
|
13. Chi phí khác
|
348
|
3.145
|
145
|
3.592
|
172
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
452
|
878
|
-137
|
5.370
|
2.788
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.872
|
20.937
|
14.940
|
16.656
|
24.933
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.384
|
3.244
|
2.496
|
2.919
|
4.678
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
44
|
3
|
-197
|
-321
|
-1.502
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.427
|
3.247
|
2.299
|
2.598
|
3.176
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.445
|
17.690
|
12.641
|
14.058
|
21.757
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.646
|
4.880
|
4.222
|
5.162
|
8.874
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.798
|
12.810
|
8.419
|
8.896
|
12.883
|