Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 235.122 308.999 184.747 167.840 141.630
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 235.122 308.999 184.747 167.840 141.630
4. Giá vốn hàng bán 206.150 263.626 154.086 135.615 100.507
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28.973 45.372 30.660 32.226 41.123
6. Doanh thu hoạt động tài chính 940 1.324 727 912 1.582
7. Chi phí tài chính 4.362 7.864 6.155 1.426 4.122
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.362 4.334 3.761 3.234 3.297
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.557 699 2.430 1.948 2.481
9. Chi phí bán hàng 97 168 124 110 97
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.590 19.304 12.461 22.263 18.822
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13.420 20.059 15.077 11.286 22.146
12. Thu nhập khác 800 4.022 8 8.962 2.959
13. Chi phí khác 348 3.145 145 3.592 172
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 452 878 -137 5.370 2.788
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.872 20.937 14.940 16.656 24.933
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.384 3.244 2.496 2.919 4.678
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 44 3 -197 -321 -1.502
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.427 3.247 2.299 2.598 3.176
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.445 17.690 12.641 14.058 21.757
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3.646 4.880 4.222 5.162 8.874
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.798 12.810 8.419 8.896 12.883