Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 689,337 720,724 693,439 796,604 727,054
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,511 22,997 18,327 92,431 24,651
1. Tiền 37,511 22,997 18,327 37,431 24,651
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 55,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 585,000 651,500 637,000 652,000 648,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 585,000 651,500 637,000 652,000 648,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,825 24,749 17,837 20,664 7,895
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22,406 16,336 10,316 3,403 0
2. Trả trước cho người bán 1,776 3,427 2,538 3,282 189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,643 4,986 4,983 13,979 7,706
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 36,001 21,163 17,218 18,767 24,604
1. Hàng tồn kho 36,001 21,163 17,218 18,767 24,604
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 314 3,057 12,743 21,904
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 1,649 660 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 314 1,407 12,083 1,404
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 20,500
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 295,164 321,578 340,270 372,948 368,142
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,603 33,603 33,603 33,603 34,410
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 33,603 33,603 33,603 33,603 34,410
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41,030 38,248 36,671 45,216 42,502
1. Tài sản cố định hữu hình 41,030 38,248 36,671 45,216 42,502
- Nguyên giá 547,494 540,466 541,155 550,676 550,676
- Giá trị hao mòn lũy kế -506,464 -502,218 -504,484 -505,460 -508,174
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 474 474 474 474 474
- Giá trị hao mòn lũy kế -474 -474 -474 -474 -474
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 3,567 10,617 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 3,567 10,617 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 220,531 246,160 259,379 294,130 291,231
1. Chi phí trả trước dài hạn 214,937 240,840 254,073 288,983 286,118
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,572 2,705 2,817 2,929 3,022
3. Tài sản dài hạn khác 3,022 2,615 2,489 2,218 2,091
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 984,500 1,042,302 1,033,708 1,169,552 1,095,196
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 268,870 317,248 245,603 465,541 316,580
I. Nợ ngắn hạn 256,009 303,724 231,518 450,897 301,472
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 34,650 22,865 30,741 23,937 40,941
4. Người mua trả tiền trước 22,601 28,974 22,768 37,122 58,298
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 61,941 48,507 40,381 61,954 53,244
6. Phải trả người lao động 41,055 40,352 47,404 55,365 38,714
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6 112 6 112 6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,038 74,416 2,051 140,162 377
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 90,718 88,498 88,168 132,245 109,892
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,861 13,524 14,084 14,644 15,108
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 12,861 13,524 14,084 14,644 15,108
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 715,630 725,054 788,106 704,011 778,615
I. Vốn chủ sở hữu 715,630 725,054 788,106 704,011 778,615
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 469,216 469,216 469,216 469,216 469,216
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,714 20,714 20,714 20,714 20,714
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3,438 -3,438 -3,438 -3,438 -3,438
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 98,758 98,758 98,758 128,966 128,966
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 130,380 139,804 202,856 88,552 163,157
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 71,911 2,148 2,148 2,636 89,043
- LNST chưa phân phối kỳ này 58,469 137,655 200,707 85,916 74,114
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 984,500 1,042,302 1,033,708 1,169,552 1,095,196