|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
689,337
|
720,724
|
693,439
|
796,604
|
727,054
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
37,511
|
22,997
|
18,327
|
92,431
|
24,651
|
|
1. Tiền
|
37,511
|
22,997
|
18,327
|
37,431
|
24,651
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
55,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
585,000
|
651,500
|
637,000
|
652,000
|
648,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
585,000
|
651,500
|
637,000
|
652,000
|
648,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,825
|
24,749
|
17,837
|
20,664
|
7,895
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
22,406
|
16,336
|
10,316
|
3,403
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,776
|
3,427
|
2,538
|
3,282
|
189
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,643
|
4,986
|
4,983
|
13,979
|
7,706
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36,001
|
21,163
|
17,218
|
18,767
|
24,604
|
|
1. Hàng tồn kho
|
36,001
|
21,163
|
17,218
|
18,767
|
24,604
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
314
|
3,057
|
12,743
|
21,904
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,649
|
660
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
314
|
1,407
|
12,083
|
1,404
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,500
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
295,164
|
321,578
|
340,270
|
372,948
|
368,142
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33,603
|
33,603
|
33,603
|
33,603
|
34,410
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
33,603
|
33,603
|
33,603
|
33,603
|
34,410
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
41,030
|
38,248
|
36,671
|
45,216
|
42,502
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
41,030
|
38,248
|
36,671
|
45,216
|
42,502
|
|
- Nguyên giá
|
547,494
|
540,466
|
541,155
|
550,676
|
550,676
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-506,464
|
-502,218
|
-504,484
|
-505,460
|
-508,174
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
474
|
474
|
474
|
474
|
474
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-474
|
-474
|
-474
|
-474
|
-474
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
3,567
|
10,617
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
3,567
|
10,617
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
220,531
|
246,160
|
259,379
|
294,130
|
291,231
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
214,937
|
240,840
|
254,073
|
288,983
|
286,118
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,572
|
2,705
|
2,817
|
2,929
|
3,022
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3,022
|
2,615
|
2,489
|
2,218
|
2,091
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
984,500
|
1,042,302
|
1,033,708
|
1,169,552
|
1,095,196
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
268,870
|
317,248
|
245,603
|
465,541
|
316,580
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
256,009
|
303,724
|
231,518
|
450,897
|
301,472
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
34,650
|
22,865
|
30,741
|
23,937
|
40,941
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,601
|
28,974
|
22,768
|
37,122
|
58,298
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
61,941
|
48,507
|
40,381
|
61,954
|
53,244
|
|
6. Phải trả người lao động
|
41,055
|
40,352
|
47,404
|
55,365
|
38,714
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6
|
112
|
6
|
112
|
6
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,038
|
74,416
|
2,051
|
140,162
|
377
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
90,718
|
88,498
|
88,168
|
132,245
|
109,892
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12,861
|
13,524
|
14,084
|
14,644
|
15,108
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
12,861
|
13,524
|
14,084
|
14,644
|
15,108
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
715,630
|
725,054
|
788,106
|
704,011
|
778,615
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
715,630
|
725,054
|
788,106
|
704,011
|
778,615
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
469,216
|
469,216
|
469,216
|
469,216
|
469,216
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,714
|
20,714
|
20,714
|
20,714
|
20,714
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3,438
|
-3,438
|
-3,438
|
-3,438
|
-3,438
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
98,758
|
98,758
|
98,758
|
128,966
|
128,966
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
130,380
|
139,804
|
202,856
|
88,552
|
163,157
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
71,911
|
2,148
|
2,148
|
2,636
|
89,043
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
58,469
|
137,655
|
200,707
|
85,916
|
74,114
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
984,500
|
1,042,302
|
1,033,708
|
1,169,552
|
1,095,196
|