単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36,764 -20,560 12,567 46,432 35,376
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,436 20,798 17,841 13,038 19,027
- Khấu hao TSCĐ 50,924 58,901 58,938 57,082 58,336
- Các khoản dự phòng 5,248 5,333 -47 -88 13,237
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -39 5 80 -21 -64
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -49,678 -45,133 -41,998 -44,277 -52,482
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,981 1,692 868 341 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45,199 238 30,408 59,470 54,403
- Tăng, giảm các khoản phải thu -163,814 100,895 -30,162 -10,371 -119,850
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,779 -39,764 -49,758 -7,129 -26,964
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -58,243 -54,299 -80,127 -8,677 110,885
- Tăng giảm chi phí trả trước 397 3,585 -13,405 -124 5,671
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -704 -3,090 -1,493 -734 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -259 -6,934 -18,716 -9,368 -10,232
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -244 -2,643 -7,482 -15,550 -2,304
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -188,446 -2,012 -170,735 7,518 11,611
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 24,961 -142,417 11,432 -147,970 -16,826
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,457 1,378 2,124 1,626 2,373
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -187,075 -1,040,000 -919,000 -1,413,000 -434,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 485,000 1,205,300 687,000 1,587,000 508,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 6,035 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 18,766 66,671 29,256 82,290 28,022
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 343,109 96,967 -189,189 109,946 87,569
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 7,200 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 74,000 57,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -10,000 -158,000 -60,000 -67,000 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -44,770 0 -44,770 -44,770
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 26,430 -101,000 -104,770 -67,000 -44,770
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 181,092 -6,045 -464,694 50,464 54,409
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 411,753 592,845 586,800 122,064 172,528
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 -41 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 592,845 586,800 122,064 172,528 226,938