Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 600.344 1.038.640
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 600.344 1.038.640
4. Giá vốn hàng bán 573.370 993.616
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26.974 45.024
6. Doanh thu hoạt động tài chính 621 880
7. Chi phí tài chính 18.806 26.090
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18.806 26.038
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 616 609
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.661 6.983
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.512 12.221
12. Thu nhập khác 0 1.613
13. Chi phí khác 92 24
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -92 1.589
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.420 13.810
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.114 2.090
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.114 2.090
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 306 11.721
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 306 11.721