Đơn vị: 1.000.000đ
  2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 600.344
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 600.344
4. Giá vốn hàng bán 573.370
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26.974
6. Doanh thu hoạt động tài chính 621
7. Chi phí tài chính 18.806
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18.806
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 616
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.661
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.512
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 92
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -92
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.420
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.114
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.114
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 306
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 306