Unit: 1.000.000đ
  Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 383,572 239,300 293,968
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 19
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 383,572 239,281 293,968
4. Giá vốn hàng bán 356,466 224,637 283,412
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,106 14,645 10,556
6. Doanh thu hoạt động tài chính 781 133 3
7. Chi phí tài chính 7,874 10,181 10,729
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,874
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 188 1,694 1,881
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,113 2,633 3,365
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17,712 270 -5,415
12. Thu nhập khác 0 0 11,768
13. Chi phí khác 1 0 6,405
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 0 5,363
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,711 270 -52
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,505
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,505 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16,206 270 -52
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,206 270 -52