|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
383.572
|
239.300
|
293.968
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
19
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
383.572
|
239.281
|
293.968
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
356.466
|
224.637
|
283.412
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27.106
|
14.645
|
10.556
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
781
|
133
|
3
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7.874
|
10.181
|
10.729
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.874
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
188
|
1.694
|
1.881
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.113
|
2.633
|
3.365
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17.712
|
270
|
-5.415
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
11.768
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
0
|
6.405
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
0
|
5.363
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17.711
|
270
|
-52
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.505
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.505
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16.206
|
270
|
-52
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16.206
|
270
|
-52
|