Unit: 1.000.000đ
  Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 383,572
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 383,572
4. Giá vốn hàng bán 356,466
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,106
6. Doanh thu hoạt động tài chính 781
7. Chi phí tài chính 7,874
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,874
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 188
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,113
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17,712
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,711
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,505
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,505
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16,206
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,206