TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
164.818
|
211.700
|
249.030
|
293.702
|
318.710
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35.868
|
17.043
|
20.637
|
22.083
|
15.256
|
1. Tiền
|
10.868
|
17.043
|
11.637
|
7.083
|
15.256
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.000
|
0
|
9.000
|
15.000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
102.985
|
163.491
|
180.590
|
200.670
|
275.835
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
102.985
|
163.491
|
180.590
|
200.670
|
275.835
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8.848
|
13.613
|
26.236
|
50.783
|
14.072
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3.711
|
6.614
|
18.888
|
27.444
|
9.589
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.316
|
135
|
79
|
14.757
|
2.029
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.390
|
7.374
|
7.893
|
10.169
|
3.776
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-569
|
-510
|
-625
|
-1.587
|
-1.322
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14.562
|
17.250
|
20.055
|
18.637
|
11.984
|
1. Hàng tồn kho
|
14.562
|
17.250
|
20.055
|
18.637
|
11.984
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.554
|
302
|
1.512
|
1.529
|
1.563
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
274
|
281
|
1.512
|
1.509
|
1.247
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.833
|
0
|
0
|
0
|
310
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
448
|
20
|
0
|
20
|
6
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
326.158
|
278.613
|
264.594
|
263.034
|
293.956
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
265.675
|
258.378
|
250.289
|
236.491
|
241.468
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
265.606
|
258.350
|
249.986
|
236.248
|
241.196
|
- Nguyên giá
|
573.615
|
591.810
|
608.402
|
617.814
|
646.864
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-308.008
|
-333.460
|
-358.416
|
-381.566
|
-405.668
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
69
|
28
|
303
|
242
|
271
|
- Nguyên giá
|
464
|
464
|
767
|
767
|
857
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-395
|
-436
|
-464
|
-525
|
-585
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
21.341
|
9.874
|
5.433
|
18.844
|
44.702
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21.341
|
9.874
|
5.433
|
18.844
|
44.702
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
34.771
|
7.211
|
7.211
|
7.211
|
7.211
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6.911
|
6.911
|
6.911
|
6.911
|
6.911
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
27.560
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.370
|
3.151
|
1.661
|
489
|
576
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.370
|
3.151
|
1.661
|
489
|
576
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
490.976
|
490.312
|
513.625
|
556.736
|
612.666
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
114.402
|
96.750
|
95.675
|
96.534
|
136.000
|
I. Nợ ngắn hạn
|
44.633
|
48.282
|
52.335
|
60.496
|
77.689
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5.307
|
5.307
|
5.307
|
5.307
|
10.307
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.797
|
4.581
|
6.223
|
2.871
|
8.754
|
4. Người mua trả tiền trước
|
383
|
142
|
142
|
202
|
117
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
301
|
1.397
|
2.364
|
4.184
|
13.624
|
6. Phải trả người lao động
|
6.624
|
12.387
|
9.603
|
15.231
|
9.242
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
312
|
348
|
789
|
695
|
815
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.675
|
1.758
|
2.146
|
3.326
|
3.244
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21.233
|
22.362
|
25.761
|
28.680
|
31.586
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
69.769
|
48.468
|
43.341
|
36.038
|
58.311
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
14.539
|
15
|
265
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
34.499
|
29.191
|
23.884
|
20.311
|
47.010
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
20.731
|
19.261
|
19.192
|
15.726
|
11.301
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
376.574
|
393.562
|
417.949
|
460.202
|
476.666
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
375.925
|
392.239
|
417.949
|
460.202
|
476.666
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
289.000
|
289.000
|
289.000
|
289.000
|
289.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.597
|
28.124
|
65.639
|
89.916
|
111.846
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
68.328
|
75.115
|
63.310
|
81.286
|
75.821
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22.249
|
36.759
|
35.289
|
34.410
|
34.411
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
46.079
|
38.356
|
28.022
|
46.876
|
41.410
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
648
|
1.323
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
648
|
1.323
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
490.976
|
490.312
|
513.625
|
556.736
|
612.666
|