単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 231,801 144,558 324,841 105,717 74,075
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 231,801 144,558 324,841 105,717 74,075
4. Giá vốn hàng bán 213,983 125,893 310,382 86,621 98,502
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,818 18,664 14,459 19,096 -24,428
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,005 613 671 834 569
7. Chi phí tài chính 10,121 10,228 9,305 8,666 9,033
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,121 10,228 8,666 9,033
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 2,937
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,048 9,075 7,776 11,962 9,487
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,347 -25 -1,950 -698 -39,442
12. Thu nhập khác 5,326 2,713 3,264 916 16,646
13. Chi phí khác 148 4 293 0 202
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,178 2,709 2,972 916 16,444
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,831 2,684 1,022 217 -22,998
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,468 1,407 597 55 -55
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,468 1,407 597 55 -55
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 363 1,277 425 163 -22,943
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 1 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 363 1,276 425 163 -22,943