|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
231,801
|
144,558
|
324,841
|
105,717
|
74,075
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
231,801
|
144,558
|
324,841
|
105,717
|
74,075
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
213,983
|
125,893
|
310,382
|
86,621
|
98,502
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,818
|
18,664
|
14,459
|
19,096
|
-24,428
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,005
|
613
|
671
|
834
|
569
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,121
|
10,228
|
9,305
|
8,666
|
9,033
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,121
|
10,228
|
|
8,666
|
9,033
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
2,937
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,048
|
9,075
|
7,776
|
11,962
|
9,487
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,347
|
-25
|
-1,950
|
-698
|
-39,442
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,326
|
2,713
|
3,264
|
916
|
16,646
|
|
13. Chi phí khác
|
148
|
4
|
293
|
0
|
202
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,178
|
2,709
|
2,972
|
916
|
16,444
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,831
|
2,684
|
1,022
|
217
|
-22,998
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,468
|
1,407
|
597
|
55
|
-55
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,468
|
1,407
|
597
|
55
|
-55
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
363
|
1,277
|
425
|
163
|
-22,943
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
363
|
1,276
|
425
|
163
|
-22,943
|