Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 369.889 115.776 231.801 144.558 324.841
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 369.889 115.776 231.801 144.558 324.841
4. Giá vốn hàng bán 347.924 95.240 213.983 125.893 310.382
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21.965 20.535 17.818 18.664 14.459
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.340 785 1.005 613 671
7. Chi phí tài chính 10.460 10.265 10.121 10.228 9.305
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.460 10.265 10.121 10.228
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.340 10.432 11.048 9.075 7.776
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.504 624 -2.347 -25 -1.950
12. Thu nhập khác 659 5.326 2.713 3.264
13. Chi phí khác 800 0 148 4 293
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -141 0 5.178 2.709 2.972
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.363 624 2.831 2.684 1.022
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.454 98 2.468 1.407 597
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.454 98 2.468 1.407 597
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -90 526 363 1.277 425
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 155 0 1 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -90 371 363 1.276 425