|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
258.289
|
237.761
|
402.942
|
243.175
|
301.043
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
90
|
62
|
4.418
|
1.901
|
5.549
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
258.199
|
237.699
|
398.525
|
241.274
|
295.494
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
230.446
|
212.459
|
362.061
|
216.482
|
274.603
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27.753
|
25.240
|
36.464
|
24.792
|
20.891
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.718
|
2.027
|
2.169
|
2.130
|
3.394
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.177
|
2.364
|
1.523
|
830
|
2.265
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.573
|
1.047
|
374
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18.462
|
14.674
|
33.503
|
18.318
|
17.697
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.331
|
3.176
|
14.385
|
7.041
|
3.521
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.502
|
7.053
|
-10.778
|
732
|
801
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
15
|
28.713
|
5.036
|
5.351
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
64
|
332
|
1
|
294
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6
|
-49
|
28.381
|
5.035
|
5.057
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.495
|
7.004
|
17.603
|
5.768
|
5.858
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
825
|
1.752
|
3.352
|
1.895
|
768
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
825
|
1.752
|
3.352
|
1.895
|
768
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.670
|
5.252
|
14.251
|
3.872
|
5.090
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
301
|
-647
|
759
|
-885
|
-77
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.369
|
5.899
|
13.492
|
4.757
|
5.168
|