|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.943
|
7.004
|
17.603
|
5.768
|
5.858
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.808
|
-718
|
8.446
|
3.600
|
41
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.632
|
5.024
|
4.942
|
4.920
|
4.772
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.291
|
-6.110
|
5.275
|
-5
|
-2.802
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2.603
|
1.348
|
-307
|
815
|
1.449
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.709
|
-2.027
|
-1.838
|
-2.130
|
-3.378
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.573
|
1.047
|
374
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8.751
|
6.286
|
26.049
|
9.368
|
5.899
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
126.672
|
13.442
|
110.532
|
15.035
|
69.896
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
40.974
|
73.709
|
23.059
|
-123.274
|
129.631
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-109.966
|
-32.986
|
-38.084
|
99.769
|
-173.077
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.605
|
-686
|
2.192
|
1.557
|
1.402
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.573
|
-1.047
|
-374
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.493
|
-229
|
0
|
-4.418
|
-918
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-35
|
-6
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
65.925
|
58.453
|
123.368
|
-1.961
|
32.832
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.329
|
-561
|
-644
|
-576
|
-914
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-9.652
|
-180.120
|
-28.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
15.000
|
-15.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.033
|
1.195
|
1.779
|
888
|
1.876
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.296
|
634
|
-8.517
|
-164.808
|
-42.538
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
75.500
|
24.000
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-125.000
|
-58.500
|
-56.000
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-30.178
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-49.500
|
-34.500
|
-86.178
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15.130
|
24.588
|
28.673
|
-166.770
|
-9.706
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
232.732
|
247.861
|
272.449
|
301.122
|
134.352
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
247.861
|
272.449
|
301.122
|
134.352
|
124.646
|