|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
127.373
|
192.496
|
133.765
|
156.465
|
111.078
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
127.373
|
192.496
|
133.765
|
156.465
|
111.078
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
118.518
|
184.271
|
134.273
|
145.804
|
114.911
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.855
|
8.225
|
-507
|
10.660
|
-3.833
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.427
|
4.047
|
2.836
|
1.076
|
2.383
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.802
|
2.547
|
2.791
|
4.349
|
5.203
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.314
|
2.253
|
2.193
|
3.639
|
4.365
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.992
|
2.709
|
1.700
|
3.379
|
1.567
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.371
|
6.645
|
6.799
|
11.201
|
6.550
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
117
|
372
|
-8.962
|
-7.193
|
-14.771
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
154
|
0
|
69.878
|
61.090
|
|
13. Chi phí khác
|
13
|
189
|
92
|
-184
|
55
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-11
|
-35
|
-92
|
70.061
|
61.035
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
106
|
336
|
-9.054
|
62.869
|
46.264
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23
|
166
|
6
|
11.035
|
9.177
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-73
|
0
|
-185
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23
|
93
|
6
|
10.850
|
9.177
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
83
|
243
|
-9.060
|
52.019
|
37.087
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
83
|
243
|
-9.060
|
52.019
|
37.087
|