Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 127.373 192.496 133.765 156.465 111.078
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 127.373 192.496 133.765 156.465 111.078
4. Giá vốn hàng bán 118.518 184.271 134.273 145.804 114.911
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.855 8.225 -507 10.660 -3.833
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.427 4.047 2.836 1.076 2.383
7. Chi phí tài chính 2.802 2.547 2.791 4.349 5.203
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.314 2.253 2.193 3.639 4.365
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.992 2.709 1.700 3.379 1.567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.371 6.645 6.799 11.201 6.550
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 117 372 -8.962 -7.193 -14.771
12. Thu nhập khác 2 154 0 69.878 61.090
13. Chi phí khác 13 189 92 -184 55
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -11 -35 -92 70.061 61.035
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 106 336 -9.054 62.869 46.264
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 23 166 6 11.035 9.177
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -73 0 -185 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 23 93 6 10.850 9.177
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 83 243 -9.060 52.019 37.087
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 83 243 -9.060 52.019 37.087