Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 192.496 133.765 156.465 111.078 145.961
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 192.496 133.765 156.465 111.078 145.961
4. Giá vốn hàng bán 184.271 134.273 145.804 114.911 116.655
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.225 -507 10.660 -3.833 29.305
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.047 2.836 1.076 2.383 2.506
7. Chi phí tài chính 2.547 2.791 4.349 5.203 7.236
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.253 2.193 3.639 4.365 6.681
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.709 1.700 3.379 1.567 2.605
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.645 6.799 11.201 6.550 7.433
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 372 -8.962 -7.193 -14.771 14.538
12. Thu nhập khác 154 0 69.878 61.090 46.398
13. Chi phí khác 189 92 -184 55 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -35 -92 70.061 61.035 46.397
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 336 -9.054 62.869 46.264 60.935
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 166 6 11.035 9.177 12.228
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -73 0 -185 0 81
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 93 6 10.850 9.177 12.309
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 243 -9.060 52.019 37.087 48.626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 243 -9.060 52.019 37.087 48.626