|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
152,552
|
127,373
|
192,496
|
133,765
|
156,465
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
152,552
|
127,373
|
192,496
|
133,765
|
156,465
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
155,238
|
118,518
|
184,271
|
134,273
|
145,804
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2,686
|
8,855
|
8,225
|
-507
|
10,660
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,897
|
2,427
|
4,047
|
2,836
|
1,076
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,199
|
2,802
|
2,547
|
2,791
|
4,349
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
782
|
2,314
|
2,253
|
2,193
|
3,639
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,327
|
1,992
|
2,709
|
1,700
|
3,379
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,304
|
6,371
|
6,645
|
6,799
|
11,201
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-9,619
|
117
|
372
|
-8,962
|
-7,193
|
|
12. Thu nhập khác
|
61,088
|
2
|
154
|
0
|
69,878
|
|
13. Chi phí khác
|
222
|
13
|
189
|
92
|
-184
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
60,866
|
-11
|
-35
|
-92
|
70,061
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
51,247
|
106
|
336
|
-9,054
|
62,869
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,018
|
23
|
166
|
6
|
11,035
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-554
|
|
-73
|
0
|
-185
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,464
|
23
|
93
|
6
|
10,850
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
41,783
|
83
|
243
|
-9,060
|
52,019
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
41,783
|
83
|
243
|
-9,060
|
52,019
|